Nagoya-shi Chikusa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 34
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư OHD今池 507

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư OHD今池 501

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư OHD今池 306

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 19.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư OHD今池 506

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 19.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư OHD今池 406

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 19.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エメモア春岡 410号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage đi bộ 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャトー21

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage đi bộ 10 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Ikeshita đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フロンティアハイツ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage đi bộ 2 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,500 yen (6,300 yen) - / - / - / - 1K / 19.58㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike đi bộ 4 phút
Chuo Main Line Chikusa đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 29.70㎡ -

Thông tin

chung cư サンシャイン本山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Higashiyamakoen đi bộ 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.72㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike đi bộ 4 phút
Chuo Main Line Chikusa đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 28.71㎡ -

Thông tin

chung cư オーパス自由ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line jiyugaoka đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư メジログランデ星ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.67㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンエミナンス東山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Higashiyamakoen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.23㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア星ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.73㎡ -

Thông tin

chung cư オーパス自由ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line jiyugaoka đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオン池下 306号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Ikeshita đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 21.46㎡ -

Thông tin

chung cư クリビアちくさA棟

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1970 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 43,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư クリビアちくさB棟

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1970 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア星ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.80㎡ -

Thông tin

chung cư VIPちくさ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage đi bộ 2 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 2K / 39.43㎡ -

Thông tin

chung cư ベレーサ星ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 220,000 yen (10,000 yen) 440,000 yen / 440,000 yen / - / - 4LDK / 91.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千種南

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Chikusa đi bộ 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (0 yen) 45,000 yen / - / - / - 1K / 22.57㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション名大ウエスト

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 9 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / 38,000 yen / - / - 1K / 24.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション吹上

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 140,000 yen (0 yen) 280,000 yen / 140,000 yen / - / - 4LDK / 81.84㎡ -

Thông tin

chung cư 鹿子殿メゾン・ド・コトー

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line jiyugaoka đi bộ 14 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line jiyugaoka Bus 8 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (5,000 yen) 240,000 yen / 120,000 yen / - / - 3LDK / 78.60㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション名大ウエスト

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 9 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 55,000 yen / 55,000 yen / - / - 1R / 24.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション名大ウエスト

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 9 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (0 yen) 41,000 yen / - / - / - 1K / 24.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ東山レジデンス

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Higashiyamakoen đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2007 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 198,000 yen (0 yen) 396,000 yen / 198,000 yen / - / - 3SLDK / 104.65㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション光ケ丘第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Chayagasaka Bus 5 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / - / - / - 1K / 20.01㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Nagoya-shi Chikusa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống