Nagoya-shi Chikusa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 37
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ベレーサ星ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 250,000 yen (10,000 yen) 500,000 yen / 500,000 yen / - / - 4LDK / 91.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション名大ウエスト

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 9 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / 40,000 yen / - / - 1K / 24.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション光ケ丘第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Chayagasaka Bus 5 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 35,000 yen (0 yen) 35,000 yen / - / - / - 1K / 18.56㎡ -

Thông tin

chung cư サーパス本山鹿子町

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Motoyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 160,000 yen (0 yen) 320,000 yen / 160,000 yen / - / - 3LDK / 81.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンパーク今池

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / - / - / - 1R / 19.04㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション星ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Issha 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1976 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 59,000 yen (0 yen) 88,500 yen / 59,000 yen / - / - 2DK / 50.69㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション星ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Issha 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1976 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 59,000 yen (0 yen) 118,000 yen / 59,000 yen / - / - 2DK / 50.69㎡ -

Thông tin

chung cư リアージュ本山ヒルズ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Motoyama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 165,000 yen (12,100 yen) 165,000 yen / 330,000 yen / - / - 3LDK / 82.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション光ケ丘第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Chayagasaka Bus 5 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / - / - / - 1K / 20.01㎡ -

Thông tin

chung cư プラウドタワー覚王山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kakuozan 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2011 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 130,000 yen (8,000 yen) 260,000 yen / 195,000 yen / - / - 1LDK / 42.53㎡ -

Thông tin

chung cư サンパーク今池

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 66,000 yen (5,000 yen) 66,000 yen / - / - / - 2DK / 45.49㎡ -

Thông tin

chung cư 荘苑覚王山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kakuozan 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1976 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 75,000 yen (0 yen) 112,500 yen / - / - / - 2LDK / 57.80㎡ -

Thông tin

chung cư OHD今池 302

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

chung cư OHD今池 201

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

chung cư OHD今池 601

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

chung cư OHD今池 204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.92㎡ -

Thông tin

chung cư エメモア春岡 210号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エメモア春岡 512号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 36,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エメモア春岡 413号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャトー21 307号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 10 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Ikeshita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.51㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フロンティアハイツ 206号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 2 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,500 yen (6,300 yen) - / - / - / - 1K / 19.63㎡ -

Thông tin

chung cư ライフ参番館 402号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.31㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種 211号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (8,000 yen) - / 68,000 yen / - / - 1K / 29.92㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種 215号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.98㎡ -

Thông tin

chung cư エテルノ中電覚王山 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kakuozan 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1964 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 55,000 yen / - / - 1K / 24.99㎡ -

Thông tin

chung cư オーパス自由ヶ丘 102号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line jiyugaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア星ヶ丘 411号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 30,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 52,000 yen / - / - 1K / 22.80㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種 213号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.70㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種 217号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.95㎡ -

Thông tin

chung cư メジログランデ星ヶ丘 101号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.67㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Nagoya-shi Chikusa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống