Nagoya-shi Higashi-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズマンション泉第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 47,000 yen (0 yen) 47,000 yen / - / - / - 1K / 22.78㎡ -

Thông tin

chung cư チサンマンション桜通久屋

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Hisaya-odori 徒歩 2 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hisaya-odori 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1980 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 98,000 yen (0 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 2LDK / 65.23㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ代官町

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Shinsakaemachi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 110,000 yen (0 yen) 220,000 yen / 110,000 yen / - / - 3LDK / 66.98㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション泉第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 45,000 yen (0 yen) 45,000 yen / - / - / - 1K / 22.78㎡ -

Thông tin

chung cư エルザセンティア久屋

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hisaya-odori 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 120,000 yen (0 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1LDK / 60.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ徳川園新出来ルクロス

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Chuo Main Line Osone 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Osone 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 148,000 yen (10,000 yen) 296,000 yen / 148,000 yen / - / - 3LDK / 94.07㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション泉第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 45,000 yen (0 yen) 45,000 yen / - / - / - 1K / 24.13㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション徳川

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae Bus 21 phút 徒歩 1 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kurumamichi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (0 yen) 36,000 yen / - / - / - 1K / 19.22㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア千種 1003号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Chikusa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア千種 1006号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Chikusa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.19㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Nagoya-shi Higashi-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống