Nagoya-shi Meito-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 上社パーク・マンション

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamiyashiro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (0 yen) 134,000 yen / 67,000 yen / - / - 2LDK / 62.94㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ一社グランテラス

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamiyashiro 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Issha 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 157,000 yen (5,000 yen) 314,000 yen / 314,000 yen / - / - 3LDK / 73.20㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション香流第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Issha Bus 16 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1994 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 83,000 yen (5,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 2LDK / 66.86㎡ -

Thông tin

chung cư ジョアメゾン神里 302号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.38㎡ -

Thông tin

chung cư ディアコート上社 103号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamiyashiro 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス藤ヶ丘2 112号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 34.59㎡ -

Thông tin

chung cư ディアコート上社 303号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamiyashiro 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic望が丘 211号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.96㎡ -

Thông tin

chung cư ジョアメゾン神里 305号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.72㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic望が丘 101号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.96㎡ -

Thông tin

chung cư サニーデール 302号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hongo 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.75㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Nagoya-shi Meito-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống