Nagoya-shi Moriyama-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư LM藤ヶ丘ガーデンシティ壱番館

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1998 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 90,000 yen / - / - 3LDK / 75.08㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション森孝

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hongo Bus 8 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (0 yen) 255,000 yen / 170,000 yen / - / - 3LDK / 72.09㎡ -

Thông tin

chung cư LM藤ヶ丘ガーデンシティ壱番館

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1998 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 100,000 yen (10,000 yen) 200,000 yen / 200,000 yen / - / - 4LDK / 82.93㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ守山マークヒルズ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 145,000 yen (0 yen) 290,000 yen / 145,000 yen / - / - 3LDK / 71.03㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ新城 211号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 20,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 38,000 yen / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ新城 208号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư パピリオ・花の木・ 208号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.71㎡ -

Thông tin

chung cư パピリオ・花の木・

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.71㎡ -

Thông tin

chung cư パピリオ・花の木・ 210号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.71㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ新城 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Nagoya-shi Moriyama-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống