Nagoya-shi Naka-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 29
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ルーチェ栄 303号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 284,000 yen (20,000 yen) 568,000 yen / 284,000 yen / - / - 4LDK / 130.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 182,000 yen (14,000 yen) 364,000 yen / 182,000 yen / - / - 4LDK / 88.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 122,000 yen (11,000 yen) 244,000 yen / 122,000 yen / - / - 1LDK / 54.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 132,000 yen (11,000 yen) 264,000 yen / 132,000 yen / - / - 1LDK / 54.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 宝マンション大須

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Osu-Kannon 徒歩 2 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 98,000 yen (0 yen) 98,000 yen / - / - / - 2LDK / 61.88㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・グランアルト栄

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fushimi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 185,000 yen (0 yen) 370,000 yen / 370,000 yen / - / - 2LDK / 68.56㎡ -

Thông tin

chung cư 新栄シティハイツ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Shinsakaemachi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1981 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 93,000 yen (12,300 yen) - / - / - / - 3LDK / 74.99㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第7

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 46,000 yen (3,000 yen) 46,000 yen / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー千種

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Chikusa 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Chikusa 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2004 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 124,000 yen (0 yen) 248,000 yen / 124,000 yen / - / - 1LDK / 55.65㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション金山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 6 phút
Tokaido Line Kanayama 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 135,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 135,000 yen / - / - 2LDK / 72.72㎡ -

Thông tin

chung cư シティハウス丸の内サウスコート

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 4 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 175,000 yen (0 yen) 350,000 yen / 350,000 yen / - / - 3SLDK / 81.32㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第7

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 43,000 yen (0 yen) 43,000 yen / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第5

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 42,000 yen (0 yen) 42,000 yen / - / - / - 1K / 19.22㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション新栄第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Shinsakaemachi 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Chikusa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / - / - / - 1LDK / 40.50㎡ -

Thông tin

chung cư トーカンマンション松原

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Osu-Kannon 徒歩 10 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1983 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 88,000 yen (10,000 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 2SLDK / 62.64㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレスステーションプラザ金山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Kanayama 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 130,000 yen (0 yen) 260,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 72.41㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第3

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Marunouchi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1986 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (0 yen) 140,000 yen / - / - / - 2K / 42.47㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション上前津

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Kamimaezu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (0 yen) 55,000 yen / - / - / - 1K / 23.70㎡ -

Thông tin

chung cư クレステージ久屋大通り

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Hisaya-odori 徒歩 4 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hisaya-odori 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2002 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 135,000 yen / - / - 2LDK / 77.47㎡ -

Thông tin

chung cư S・V丸の内 903号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 1 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 30,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.32㎡ -

Thông tin

chung cư Livre久屋 701号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Hisaya-odori 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hisaya-odori 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.44㎡ -

Thông tin

chung cư Livre久屋 1005号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Hisaya-odori 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hisaya-odori 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 52,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư 大須レジデンス 501号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Osu-Kannon 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.49㎡ -

Thông tin

chung cư 大須レジデンス 1005号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Osu-Kannon 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.44㎡ -

Thông tin

chung cư アル・ソーレ上前津 307号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Kamimaezu 徒歩 4 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1999 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.75㎡ -

Thông tin

chung cư クレア高峯 604号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 44,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.45㎡ -

Thông tin

chung cư クレア高峯 701号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 25,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 48,000 yen / - / - 1K / 24.45㎡ -

Thông tin

chung cư 20-22 202

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Chiyoda
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1977 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (6,000 yen) - / - / 1 tháng / 1 tháng 2DK / 46.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Nagoya-shi Naka-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống