Nagoya-shi Showa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 34
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư グランテラス八事広路町 120号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yagoto 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.57㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド山手

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line YagotoNisseki 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 87,000 yen (5,000 yen) 87,000 yen / - / - / - 1LDK / 51.16㎡ -

Thông tin

chung cư 隼人苑

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yagoto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1971 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (0 yen) 75,000 yen / - / - / - 3DK / 60.50㎡ -

Thông tin

chung cư LM八事ガーデン(参番館)

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line YagotoNisseki 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto Bus 8 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1983 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 79,000 yen (6,000 yen) 158,000 yen / - / - / - 2LDK / 68.40㎡ -

Thông tin

chung cư サザンヒル八事1号棟

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1992 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 140,000 yen (0 yen) 280,000 yen / 140,000 yen / - / - 4LDK / 94.12㎡ -

Thông tin

chung cư グランテラス八事広路町 307号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yagoto 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.57㎡ -

Thông tin

chung cư グランテラス八事広路町 410号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yagoto 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 64,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.57㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ2 101号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パティオ2 123号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルウッド 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line sakurayama 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,500 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.84㎡ -

Thông tin

chung cư ソレイユ御器所 501号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Gokiso 徒歩 1 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Arahata 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101 233号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ向山 106号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Kawana 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.95㎡ -

Thông tin

chung cư 山の手ハウス 317号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 62,000 yen / - / - 1K / 25.20㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101 216号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư WELLコート山手 1301号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 64,000 yen (7,800 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 29.21㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101 215号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ向山 215号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Kawana 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.95㎡ -

Thông tin

chung cư 山手ヒルズ 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.60㎡ -

Thông tin

chung cư 山手ヒルズ 703号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 35,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.80㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101 206号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư ロムーア山手通 301号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line YagotoNisseki 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2008 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.40㎡ -

Thông tin

chung cư 山の手ハウス 102号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 26.25㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101 106号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101 236号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư 山の手ハウス 305号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 26.25㎡ -

Thông tin

chung cư 山の手ハウス 502号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 38,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 61,500 yen / - / - 1K / 26.25㎡ -

Thông tin

chung cư WELLコート山手 1406号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 64,500 yen (7,800 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 29.21㎡ -

Thông tin

chung cư WELLコート山手 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (7,800 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 29.21㎡ -

Thông tin

chung cư WELLコート山手 206号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (7,800 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 29.21㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Nagoya-shi Showa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống