aonami line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ラウレール名駅南 812号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông aonami line Sasashima Live 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 58,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.40㎡ -

Thông tin

chung cư AMOUR名駅 301号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nagoya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1DK(+S) / 31.55㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンス名古屋駅前プラチナム 0204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku Meieki
Giao thông Tokaido Line Nagoya 徒歩 9 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンス名古屋駅前グランヴィル 0304

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku Meiekiminami
Giao thông Tokaido Line Nagoya 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.94㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズミッドナゴヤ レジデン 0507

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku Shimmichi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Sengencho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 150,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 65.07㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống