Chuo Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 30
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ル・レーヴ向山2 403号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.41㎡ -

Thông tin

chung cư クレア高峯 603号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 44,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.83㎡ -

Thông tin

chung cư クレア高峯 402号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 25,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 47,000 yen / - / - 1K / 22.83㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア千種 908号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Chikusa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.26㎡ -

Thông tin

chung cư AMOUR名駅 301号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nagoya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1DK(+S) / 31.55㎡ -

Thông tin

chung cư ユニーブル栄イースト 0503

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Shinsakae
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 9 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 110,000 yen (8,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 76.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレサンス名古屋駅前プラチナム 0204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku Meieki
Giao thông Tokaido Line Nagoya 徒歩 9 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション新栄第2 0405

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Shinsakae
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Shinsakaemachi 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Chikusa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.82㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンス名古屋駅前グランヴィル 0304

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku Meiekiminami
Giao thông Tokaido Line Nagoya 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.94㎡ -

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園 0707

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Chiyoda
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 122,000 yen (11,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 54.54㎡ -

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園 1407

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Chiyoda
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 132,000 yen (11,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 54.54㎡ -

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園 0404

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Chiyoda
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 141,000 yen (11,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 64.83㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ金山 0404

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Masaki
Giao thông Tokaido Line Kanayama 徒歩 14 phút
Tokaido Line Otobashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 67.71㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレスステーションプラザ金山 0803

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Kanayama
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Kanayama 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 130,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 72.41㎡ -

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園 1101

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Chiyoda
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 183,000 yen (15,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 88.52㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ大曽根 0902

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku Yamada
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Osone 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Osone 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 90,000 yen (0 yen) 2 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 70.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プラウド金山 1106

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Otobashi
Giao thông Tokaido Line Otobashi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 125,000 yen (8,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 63.33㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズミッドナゴヤ レジデン 0507

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku Shimmichi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Sengencho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 150,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 65.07㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション瀬古 0304

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku Sekohigashi
Giao thông Chuo Main Line Shin Moriyama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 70.53㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン勝川 0210

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi Tenjincho
Giao thông Chuo Main Line Kachigawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 110,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 81.67㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア ナチュール 203

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi Nyoisarucho
Giao thông Chuo Main Line Kasugai 徒歩 20 phút
Meitetsu Komaki Line Kasugai 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 57.35㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア ナチュール 202

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi Nyoisarucho
Giao thông Chuo Main Line Kasugai 徒歩 20 phút
Meitetsu Komaki Line Kasugai 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 57.35㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル Belay 201

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi Odomecho
Giao thông Chuo Main Line Jinryo 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 65.16㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル JIFUKU 102

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi Kagiyacho
Giao thông Chuo Main Line Kozoji 徒歩 69 phút
Aichi Loop Line Kozoji 徒歩 69 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 秀 103

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi Shirayamacho
Giao thông Chuo Main Line Kozoji 徒歩 20 phút
Aichi Loop Line Kozoji 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.32㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールブワ吉根 102

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku Kikko
Giao thông Chuo Main Line Jinryo 徒歩 44 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールブワAile 202

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi Horinochicho
Giao thông Chuo Main Line Jinryo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールブワAile 103

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi Horinochicho
Giao thông Chuo Main Line Jinryo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể サンファミリー鈴木701

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Kanayama
Giao thông Tokaido Line Kanayama 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Higashi Betsuin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 40,000 yen (5,000 yen) - / - / 1 tháng / 1 tháng 1R / 17.25㎡ -

Thông tin

chung cư 20-22 202

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Chiyoda
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1977 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (6,000 yen) - / - / 1 tháng / 1 tháng 2DK(+S) / 46.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống