Chuo Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 24
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ベレーサ鶴舞公園

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 132,000 yen (11,000 yen) 264,000 yen / - / - / - 1LDK / 54.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 125,000 yen (10,000 yen) 250,000 yen / 125,000 yen / - / - 1LDK / 54.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレサンスロジェ葵

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Chikusa 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kurumamichi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2015 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 138,000 yen (0 yen) 276,000 yen / 138,000 yen / - / - 2LDK / 60.68㎡ -

Thông tin

chung cư 藤和シティコープ鶴舞

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 77.68㎡ -

Thông tin

chung cư スペリアシティ名南アネックス6

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Minato-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama Bus 21 phút 徒歩 3 phút
Meitetsu Tokoname Line Dotoku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2000 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 90,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 90,000 yen / - / - 4LDK / 101.24㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ徳川園新出来ルクロス

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Chuo Main Line Osone 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Osone 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 148,000 yen (10,000 yen) 296,000 yen / 148,000 yen / - / - 3LDK / 94.07㎡ -

Thông tin

chung cư サンメゾン名古屋駅ザ・ゲート

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamejima 徒歩 1 phút
Tokaido Line Nagoya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 170,000 yen (0 yen) 340,000 yen / 170,000 yen / - / - 3LDK / 74.52㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション新栄第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Shinsakaemachi 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Chikusa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / - / - / - 1LDK / 40.50㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション金山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 6 phút
Tokaido Line Kanayama 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 128,000 yen (0 yen) 256,000 yen / 128,000 yen / - / - 2LDK / 72.72㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレスステーションプラザ金山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Kanayama 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 130,000 yen (0 yen) 260,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 72.41㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション康生通第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Nagoya Bus 13 phút 徒歩 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Higashibiwajima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư 松栄レックスマンション

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Sogo Rihabiri Center 徒歩 7 phút
Tokaido Line Kanayama Bus 34 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1973 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (12,000 yen) 176,000 yen / 88,000 yen / - / - 2LDK / 70.21㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールブワ吉根 203

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Chuo Main Line Jinryo 徒歩 44 phút
Năm xây dựng 2001 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ Reve Ⅰ 102

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi
Giao thông Chuo Main Line Kozoji 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (3,000 yen) - / 39,000 yen / - / - 1K / 26.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リーブル GrandisⅠ 204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Chuo Main Line Kozoji 徒歩 31 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 2LDK / 76.81㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 秀 102

Địa chỉ Aichi Kasugai-shi
Giao thông Chuo Main Line Kozoji 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / 40,000 yen / - / - 1K / 27.32㎡ -

Thông tin

chung cư シェルマン則武 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武 502号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 41,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレア高峯 604号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 44,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.45㎡ -

Thông tin

chung cư クレア高峯 701号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 25,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 48,000 yen / - / - 1K / 24.45㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア千種 1003号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Chikusa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア千種 1006号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Chikusa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.19㎡ -

Thông tin

tập thể サンファミリー鈴木701

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Kanayama
Giao thông Tokaido Line Kanayama 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Higashi Betsuin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 40,000 yen (5,000 yen) - / - / 1 tháng / 1 tháng 1R / 17.25㎡ -

Thông tin

chung cư 20-22 202

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Chiyoda
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1977 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (6,000 yen) - / - / 1 tháng / 1 tháng 2DK / 46.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống