Kintetsu Nagoya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 9
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シェルマン則武 312号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレサンス名古屋駅前プラチナム 0204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku Meieki
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンス名古屋駅前グランヴィル 0304

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku Meiekiminami
Giao thông Tokaido Line Nagoya 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.94㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブルS‐Ⅲ 203

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Mamba
Giao thông
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (2,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 53.40㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル 江松 201

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku
Giao thông Kintetsu Nagoya Line Toda 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (2,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 52.03㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル 江松 203

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku
Giao thông Kintetsu Nagoya Line Toda 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (2,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 52.03㎡ -

Thông tin

tập thể アムール英 203

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Nagaracho
Giao thông Kintetsu Nagoya Line Kasumori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

tập thể アムール英 204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Nagaracho
Giao thông Kintetsu Nagoya Line Kasumori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống