Linimo・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 16
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư FORESTA NAGAKUTE

Địa chỉ Aichi Nagakute-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen đi bộ 25 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka Bus 9 phút đi bộ 38 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 23.50㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジヒルズ竹ノ山

Địa chỉ Aichi Nisshin-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス藤ヶ丘2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス藤ヶ丘2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジヒルズ竹ノ山

Địa chỉ Aichi Nisshin-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic望が丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.96㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス藤ヶ丘2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス藤ヶ丘2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジヒルズ竹ノ山

Địa chỉ Aichi Nisshin-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ日進竹の山

Địa chỉ Aichi Nisshin-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (6,000 yen) 120,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.06㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ日進竹の山

Địa chỉ Aichi Nisshin-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (6,000 yen) 120,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.06㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス藤ヶ丘2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư NS ザ ガーデン

Địa chỉ Aichi Nagakute-shi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka Bus 17 phút đi bộ 2 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hongo Bus 22 phút đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 110,000 yen (0 yen) 220,000 yen / 110,000 yen / - / - 3LDK / 70.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư リフィア藤が丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 160,000 yen (0 yen) 320,000 yen / 160,000 yen / - / - 3LDK / 89.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư LM藤ヶ丘ガーデンシティ壱番館

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka Bus 10 phút đi bộ 3 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 1998 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 100,000 yen (10,000 yen) 200,000 yen / 200,000 yen / - / - 4LDK / 82.93㎡ -

Thông tin

tập thể アムールフジ 102

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 2001 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (4,000 yen) - / 40,000 yen / - / - 1R / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống