Linimo・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 9
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư レジデンス藤ヶ丘2 212号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic望が丘 310号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.96㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジヒルズ竹ノ山 107号室

Địa chỉ Aichi Nisshin-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 1 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジヒルズ竹ノ山 208号室

Địa chỉ Aichi Nisshin-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 1 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス藤ヶ丘2 302号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ日進竹の山 602号室

Địa chỉ Aichi Nisshin-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 58,000 yen (6,000 yen) 120,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.06㎡ -

Thông tin

chung cư モアグレース藤森 0204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku Ishiganecho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 12 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hongo 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 150,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 85.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル 高柳 105

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku Takayanagicho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 8 phút
Linimo Fujigaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 47.84㎡ -

Thông tin

tập thể アムールフジ 206

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku Fujimorinishimachi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 20 phút
Linimo Fujigaoka 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 26.49㎡ -

Thông tin

    1

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống