Meitetsu Inuyama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể リーブル REN 202

Địa chỉ Aichi Kitanagoya-shi Noda
Giao thông Meitetsu Inuyama Line Nishiharu 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 63.45㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア サミューゼ 102

Địa chỉ Aichi Iwakura-shi Nakanocho
Giao thông Meitetsu Inuyama Line Ishibotoke 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 47.30㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル SanteⅠ 104

Địa chỉ Aichi Iwakura-shi Saichicho
Giao thông Meitetsu Inuyama Line Iwakura 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.43㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル SanteⅡ 205

Địa chỉ Aichi Iwakura-shi Saichicho
Giao thông Meitetsu Inuyama Line Iwakura 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 39.86㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル SanteⅡ 105

Địa chỉ Aichi Iwakura-shi Saichicho
Giao thông Meitetsu Inuyama Line Iwakura 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 31.04㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル サクラージュ 203

Địa chỉ Aichi Kitanagoya-shi Kajigaishiki
Giao thông Meitetsu Inuyama Line Taisanji 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 52.03㎡ -

Thông tin

chung cư シェルマン則武 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武 502号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 41,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパス浅間町

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Sengencho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya Bus 17 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 135,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 135,000 yen / - / - 3LDK / 75.21㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション康生通第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Nagoya Bus 13 phút 徒歩 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Higashibiwajima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンションニューシティ師勝

Địa chỉ Aichi Kitanagoya-shi
Giao thông Meitetsu Inuyama Line Tokushige.Nagoyageidai 徒歩 9 phút
Meitetsu Inuyama Line Nishiharu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 98,000 yen (0 yen) 196,000 yen / 98,000 yen / - / - 3LDK / 73.97㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống