Meitetsu Nagoya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 43
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Hills Fujikawa 3L

Địa chỉ Aichi Okazaki-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Fujikawa đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư Hills Fujikawa 3E

Địa chỉ Aichi Okazaki-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Fujikawa đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư Hills Fujikawa 1I

Địa chỉ Aichi Okazaki-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Fujikawa đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư シェルマン則武

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Chuo Main Line Nagoya đi bộ 9 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nakamura Kuyakusho đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 25,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武 305号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Chuo Main Line Nagoya đi bộ 9 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nakamura Kuyakusho đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Chuo Main Line Nagoya đi bộ 9 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nakamura Kuyakusho đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 25,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬 102号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi đi bộ 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.65㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi đi bộ 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 20,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi đi bộ 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ -

Thông tin

chung cư クレストナゴヤ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamejima đi bộ 4 phút
Tokaido Line Nagoya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 42,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.81㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi đi bộ 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ -

Thông tin

chung cư クレストナゴヤ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamejima đi bộ 4 phút
Tokaido Line Nagoya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 43,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.81㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンブランシュ 106号室

Địa chỉ Aichi Inazawa-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Konomiya đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 24,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 17.49㎡ -

Thông tin

chung cư シティパルナゴヤ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nakamura Kuyakusho đi bộ 2 phút
Tokaido Line Nagoya đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 38,000 yen (6,300 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 16.67㎡ -

Thông tin

chung cư シティパルナゴヤ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nakamura Kuyakusho đi bộ 2 phút
Tokaido Line Nagoya đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 38,000 yen (6,300 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 17.32㎡ -

Thông tin

chung cư シティパルナゴヤ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nakamura Kuyakusho đi bộ 2 phút
Tokaido Line Nagoya đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 38,000 yen (6,300 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 16.67㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi đi bộ 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi đi bộ 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 48,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư OKBアヴェニール菊井町

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya đi bộ 10 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (7,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 29.76㎡ -

Thông tin

chung cư OKBアヴェニール菊井町

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya đi bộ 10 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 70,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 29.76㎡ -

Thông tin

chung cư OKBアヴェニール菊井町

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya đi bộ 10 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 70,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 29.62㎡ -

Thông tin

chung cư モアグレース一宮駅前2

Địa chỉ Aichi Ichinomiya-shi
Giao thông Tokaido Line Owariichinomiya đi bộ 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Meitetsu-Ichinomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (0 yen) 280,000 yen / 140,000 yen / - / - 4LDK / 89.93㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パビリオン豊明B棟

Địa chỉ Aichi Toyoake-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Toyoake đi bộ 15 phút
Meitetsu Nagoya Line Zengo Bus 16 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1978 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (0 yen) 130,000 yen / - / - / - 2LDK / 51.63㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン東岡崎壱番館

Địa chỉ Aichi Okazaki-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Higashi Okazaki đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1998 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 110,000 yen (0 yen) 220,000 yen / 110,000 yen / - / - 4LDK / 83.73㎡ -

Thông tin

chung cư ネオシティ岡崎参番館

Địa chỉ Aichi Okazaki-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Higashi Okazaki Bus 20 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (0 yen) 59,000 yen / - / - / - 2LDK / 50.90㎡ -

Thông tin

chung cư サーパス一宮駅前

Địa chỉ Aichi Ichinomiya-shi
Giao thông Tokaido Line Owariichinomiya đi bộ 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Meitetsu-Ichinomiya đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2008 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 134,000 yen (0 yen) 268,000 yen / 134,000 yen / - / - 3LDK / 82.91㎡ -

Thông tin

chung cư ナビシティ豊橋1

Địa chỉ Aichi Toyohashi-shi
Giao thông Tokaido Line Toyohashi đi bộ 13 phút
Toyohashi Railroad Atsumi Line Yagyubashi đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 75,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 75,000 yen / - / - 2LDK / 68.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư L名古屋ステーションアクシス

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center đi bộ 3 phút
Tokaido Line Nagoya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2015 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 190,000 yen (0 yen) 380,000 yen / 380,000 yen / - / - 2LDK / 62.04㎡ -

Thông tin

chung cư エムズシティ知立ザ・タワー

Địa chỉ Aichi Chiryu-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Chiryu đi bộ 1 phút
Meitetsu Mikawa Line Chiryu đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2018 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
20 180,000 yen (20,000 yen) 360,000 yen / 180,000 yen / - / - 3LDK / 77.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン稲沢(西棟)

Địa chỉ Aichi Inazawa-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Okuda đi bộ 15 phút
Meitetsu Nagoya Line Konomiya đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2004 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 90,000 yen / - / - 3LDK / 80.71㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống