Meitetsu Nagoya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 36
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シェルマン則武 508号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武 603号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 41,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武 605号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 43,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬 201号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi 徒歩 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.65㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi 徒歩 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 18.63㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬 307号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi 徒歩 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 18.63㎡ -

Thông tin

chung cư ビィシンク

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi 徒歩 7 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.45㎡ -

Thông tin

chung cư ビィシンク 301号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi 徒歩 7 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.45㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬 608号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi 徒歩 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 20,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 18.63㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 211号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 216号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 305号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 502号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 47,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 510号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 51,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 512号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 51,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 603号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 47,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 612号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 51,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 715号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 52,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư AMOUR名駅 201号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nagoya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 31.55㎡ -

Thông tin

chung cư AMOUR名駅 301号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Nagoya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 31.55㎡ -

Thông tin

chung cư サーパス堀田 0206

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku Meizencho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hotta 徒歩 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Hotta 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 70.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プラウド金山 1106

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Otobashi
Giao thông Tokaido Line Otobashi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 125,000 yen (8,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 63.33㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズミッドナゴヤ レジデン 0507

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku Shimmichi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Sengencho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 150,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 65.07㎡ -

Thông tin

chung cư ファミリアーレ堀田レジデンス 0301

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku Meizencho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hotta 徒歩 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Hotta 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 147,400 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 72.27㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション神宮東 0801

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku Ushimakicho
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Jingumae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 130,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 88.82㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン岡崎公園 0202

Địa chỉ Aichi Okazaki-shi Myodaijihommachi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Higashi Okazaki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 98,000 yen (0 yen) 1.5 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 75.53㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステージ瑞穂ペンティアス 1007

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku Momozonocho
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Hotta 徒歩 2 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hotta 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 135,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 81.72㎡ -

Thông tin

chung cư ラドーニ西枇杷島大地の館 0304

Địa chỉ Aichi Kiyosu-shi Nishibiwajimacho Kaechi
Giao thông Tokaido Line Biwajima 徒歩 6 phút
Meitetsu Nagoya Line Futatsuiri 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 97.98㎡ -

Thông tin

chung cư シャトレ愛松国府宮2 0901

Địa chỉ Aichi Inazawa-shi Konomiya
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Konomiya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 125,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 99.98㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン金山 0110

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Masaki
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Kanayama 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (2,000 yen) 2 tháng / - / - / - 1R / 20.78㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống