Meitetsu Seto Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 34
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ルーチェ栄 303号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 401号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 402号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 318号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 210号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 315号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 403号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 310号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 412号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 222号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 320号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 413号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 407号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 218号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ守山ディアクオーレ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Moriyamajieitaimae 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 115,000 yen (0 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 4LDK / 80.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ徳川園新出来ルクロス

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Chuo Main Line Osone 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Osone 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 148,000 yen (10,000 yen) 296,000 yen / 148,000 yen / - / - 3LDK / 94.07㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ守山マークヒルズ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 145,000 yen (0 yen) 290,000 yen / 145,000 yen / - / - 3LDK / 71.03㎡ -

Thông tin

tập thể アムールNorth 104

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Moriyamajieitaimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (3,000 yen) - / 37,000 yen / - / - 1K / 24.63㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ シャトー 201

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 29.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ シャトー 206

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,500 yen) - / 39,000 yen / - / - 1K / 29.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ シャトー 207

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (3,500 yen) - / 39,000 yen / - / - 1K / 29.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル Cynthia 101

Địa chỉ Aichi Seto-shi
Giao thông Meitetsu Seto Line Mizuno 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (3,000 yen) - / 41,000 yen / - / - 1K / 28.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムールFontene 102

Địa chỉ Aichi Owariasahi-shi
Giao thông Meitetsu Seto Line Mizuno 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (3,000 yen) - / 31,000 yen / - / - 1K / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư セレスティアル大曽根 104号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Morishita 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư セレスティアル大曽根 105号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Morishita 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ新城 211号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 20,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 38,000 yen / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ新城 208号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư セレスティアル大曽根 304号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Morishita 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư パピリオ・花の木・ 208号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.71㎡ -

Thông tin

chung cư セレスティアル大曽根 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Morishita 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống