Meitetsu Seto Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 21
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư プレサンス栄メディパーク 309

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Sakae
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Sakae 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.24㎡ -

Thông tin

chung cư シーアイマンション南大津 0402

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Sakae
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 2 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 26.29㎡ -

Thông tin

chung cư ユニーブル栄 0601

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku Higashisakura
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1978 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.18㎡ -

Thông tin

tập thể ブライトン 2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku Obata
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 63.18㎡ -

Thông tin

tập thể アムールNorth 203

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku Nijikkenya
Giao thông Meitetsu Seto Line Moriyamajieitaimae 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.63㎡ -

Thông tin

tập thể アムールナナ 202

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku Omorihachiryu
Giao thông Meitetsu Seto Line Omori Kinjo gakuinmae 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

tập thể アムールNorth 202

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku Nijikkenya
Giao thông Meitetsu Seto Line Moriyamajieitaimae 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.35㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 312号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 320号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ新城 102号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ新城 105号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (6,000 yen) - / 37,000 yen / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư パピリオ・花の木・ 103号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.71㎡ -

Thông tin

chung cư パピリオ・花の木・ 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.71㎡ -

Thông tin

chung cư セレスティアル大曽根 103号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Morishita 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư セレスティアル大曽根 104号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Morishita 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư セレスティアル大曽根 105号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Morishita 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư セレスティアル大曽根 203号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Morishita 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư エクレール公園通 107号室

Địa chỉ Aichi Owariasahi-shi
Giao thông Meitetsu Seto Line Misato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ新城 208号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ新城 211号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Hyotanyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 20,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 38,000 yen / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư パピリオ・花の木・ 308号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Moriyama-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Obata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.71㎡ -

Thông tin

    1

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống