Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 56
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シャトー21 307号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 10 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Ikeshita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.51㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武 312号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレストナゴヤ 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamejima 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.81㎡ -

Thông tin

chung cư フロンティアハイツ 206号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 2 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,500 yen (6,300 yen) - / - / - / - 1K / 19.63㎡ -

Thông tin

chung cư サンシャイン本山 101号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Higashiyamakoen 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.72㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 721号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư サンシャイン本山 106号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Higashiyamakoen 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.72㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 502号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư FORESTA NAGAKUTE 402号室

Địa chỉ Aichi Nagakute-shi
Giao thông Linimo Irigaike Koen 徒歩 25 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka Bus 9 phút 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 23.50㎡ -

Thông tin

chung cư フロンティアハイツ 308号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 2 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,500 yen (6,300 yen) - / - / - / - 1K / 19.63㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種 211号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (8,000 yen) - / 68,000 yen / - / - 1K / 29.92㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種 215号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.98㎡ -

Thông tin

chung cư エテルノ中電覚王山 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kakuozan 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1964 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 55,000 yen / - / - 1K / 24.99㎡ -

Thông tin

chung cư ジョアメゾン神里 302号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.38㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア星ヶ丘 411号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.80㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンエミナンス東山 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Higashiyamakoen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.03㎡ -

Thông tin

chung cư エテルノ中電覚王山 206号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kakuozan 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1964 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 55,000 yen / - / - 1K / 26.01㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種 213号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.70㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種 217号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.95㎡ -

Thông tin

chung cư メジログランデ星ヶ丘 101号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Hoshigaoka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.67㎡ -

Thông tin

chung cư ディアコート上社 103号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamiyashiro 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư grand jete 205号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Iwatsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2012 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 25.47㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス藤ヶ丘2 112号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 34.59㎡ -

Thông tin

chung cư エルメディオ千種 503号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.71㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic望が丘 305号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fujigaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.96㎡ -

Thông tin

chung cư ディアコート上社 303号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Meito-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamiyashiro 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư VIPちくさ 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 2 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 2DK / 34.97㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション新栄第2 0405

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Shinsakae
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Shinsakaemachi 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Chikusa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.82㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンス名古屋駅前プラチナム 0204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku Meieki
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống