Nagoya Municipal Subway Meijo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 57
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アーバンクレスト岳見

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line MizuhoUndoujyouHigasi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 17.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬 102号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi đi bộ 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.65㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi đi bộ 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 20,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi đi bộ 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi đi bộ 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ -

Thông tin

chung cư セレスティアル大曽根

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Kita-ku
Giao thông Meitetsu Seto Line Morishita đi bộ 4 phút
Chuo Main Line Osone đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho đi bộ 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 35,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho đi bộ 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 35,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho đi bộ 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư アル・ソーレ上前津 810号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Kamimaezu đi bộ 4 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.75㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア神宮西

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Jingunishi đi bộ 3 phút
Tokaido Line Atsuta đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 27,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.34㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho đi bộ 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズ八幡山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Shiogamaguchi đi bộ 7 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi đi bộ 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi đi bộ 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi đi bộ 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 48,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho đi bộ 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ロムーア山手通

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line YagotoNisseki đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2008 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.40㎡ -

Thông tin

chung cư オーパス自由ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line jiyugaoka đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư WELLコート山手

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 60,000 yen (7,800 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 29.21㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư 山手ヒルズ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 23.60㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 47,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư WELLコート山手

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 64,500 yen (7,800 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 32.66㎡ -

Thông tin

chung cư オーパス自由ヶ丘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line jiyugaoka đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư 山の手ハウス

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 30,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 26.25㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド山手

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line YagotoNisseki đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 89,000 yen (6,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1LDK / 49.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BELISTA覚王山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kakuozan đi bộ 6 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Motoyama đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 140,000 yen (5,000 yen) 280,000 yen / 140,000 yen / - / - 2LDK / 67.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション名大ウエスト

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University đi bộ 9 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / 38,000 yen / - / - 1K / 24.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東片端

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka đi bộ 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae Bus 9 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1984 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / - / - / - 2DK / 42.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống