Nagoya Municipal Subway Meijo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 59
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư プレサンスSAKAEリバースタイル 1307

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Osu
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 54,630 yen (7,370 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.68㎡ -

Thông tin

chung cư LM八事ガーデン(参番館) 0606

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku Yagotofujimi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line YagotoNisseki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 79,000 yen (6,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 68.40㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション上前津 0302

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Fujimicho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Kamimaezu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.70㎡ -

Thông tin

chung cư クレステージ久屋大通り 0401

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Marunochi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Hisaya-odori 徒歩 4 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hisaya-odori 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 77.47㎡ -

Thông tin

chung cư 松栄レックスマンション 0105

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku Matsusakaecho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Sogo Rihabiri Center 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (12,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 70.21㎡ -

Thông tin

chung cư ファミリアーレ堀田レジデンス 0301

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku Meizencho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hotta 徒歩 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Hotta 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 147,400 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 72.27㎡ -

Thông tin

chung cư ハイライフ八事 003C

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku Yagotoyama
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yagoto 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 68.13㎡ -

Thông tin

chung cư サザンヒル八事1号棟 0809

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku Takikawacho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 140,000 yen (0 yen) 2 tháng / 2 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 94.12㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンクレスト岳見 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line MizuhoUndoujyouHigasi 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Sogo Rihabiri Center 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 17.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンクレスト岳見 203号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line MizuhoUndoujyouHigasi 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Sogo Rihabiri Center 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 17.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンクレスト岳見 212号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line MizuhoUndoujyouHigasi 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Sogo Rihabiri Center 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 17.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンクレスト岳見 208号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line MizuhoUndoujyouHigasi 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Sogo Rihabiri Center 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 17.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラフォーレ八事 307号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Shiogamaguchi 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1984 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 21.90㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ伝馬 202号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Denmamachi 徒歩 4 phút
Meitetsu Nagoya Line Jingumae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.65㎡ -

Thông tin

tập thể プログレッソ塩釜

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Shiogamaguchi 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.39㎡ -

Thông tin

chung cư サンシャイン本山 101号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Higashiyamakoen 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.72㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 721号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 715号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 30,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư サンシャイン本山 106号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Higashiyamakoen 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Motoyama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.72㎡ -

Thông tin

chung cư ウイステリア新瑞 805号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aratamabashi 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Yobitsugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 48,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư 大須レジデンス 907号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Osu-Kannon 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.31㎡ -

Thông tin

chung cư ルーチェ栄 502号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Sakae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư Livre久屋 703号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Hisaya-odori 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hisaya-odori 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.11㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101 233号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư オーパス自由ヶ丘 102号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line jiyugaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư 山の手ハウス 317号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.20㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101 216号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

chung cư 山手ヒルズ 1105号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.80㎡ -

Thông tin

chung cư WELLコート山手 1301号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 64,000 yen (7,800 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 29.21㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ101 230号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Nagoya University 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.56㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống