Nagoya Municipal Subway Meiko line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 4
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズマンション日比野 1101

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku Chiyodacho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meiko line Hibino 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 85,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 81.85㎡ -

Thông tin

chung cư プラウド金山 1106

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Otobashi
Giao thông Tokaido Line Otobashi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 125,000 yen (8,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 63.33㎡ -

Thông tin

tập thể リーブル 中野橋 102

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Nakanohommachi
Giao thông Meitetsu Bisai Line Hibino 徒歩 18 phút
Nagoya Municipal Subway Meiko line Hibino 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 60.14㎡ -

Thông tin

tập thể サンファミリー鈴木701

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Kanayama
Giao thông Tokaido Line Kanayama 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Higashi Betsuin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 40,000 yen (5,000 yen) - / - / 1 tháng / 1 tháng 1R / 17.25㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống