Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 67
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズマンション東桜

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1979 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 3LDK / 63.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第5

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 43,000 yen (0 yen) 43,000 yen / - / - / - 1K / 19.22㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第6

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (0 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 21.65㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第5

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 42,000 yen (0 yen) 42,000 yen / - / - / - 1K / 19.22㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンスロジェ葵

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Chikusa 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kurumamichi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2015 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 138,000 yen (0 yen) 276,000 yen / 138,000 yen / - / - 2LDK / 60.68㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション泉第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 47,000 yen (0 yen) 47,000 yen / - / - / - 1K / 22.78㎡ -

Thông tin

chung cư エルザセンティア久屋

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Hisaya-odori 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 120,000 yen (0 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1LDK / 60.90㎡ -

Thông tin

chung cư サンメゾン名古屋駅ザ・ゲート

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamejima 徒歩 1 phút
Tokaido Line Nagoya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 170,000 yen (0 yen) 340,000 yen / 170,000 yen / - / - 3LDK / 74.52㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ代官町

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Higashi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Takaoka 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Shinsakaemachi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 110,000 yen (0 yen) 220,000 yen / 110,000 yen / - / - 3LDK / 66.98㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレス徳重

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Midori-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Tokushige 徒歩 4 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kamisawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 98,000 yen (0 yen) 196,000 yen / 98,000 yen / - / - 3LDK / 68.15㎡ -

Thông tin

chung cư サンパーク今池

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / - / - / - 1R / 19.04㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第7

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 46,000 yen (3,000 yen) 46,000 yen / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

chung cư シティハウス丸の内サウスコート

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 4 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 175,000 yen (0 yen) 350,000 yen / 350,000 yen / - / - 3SLDK / 81.32㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズビル第2丸の内

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 4 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 110,000 yen (0 yen) 300,000 yen / 110,000 yen / - / - - / 48.12㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション康生通第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Nagoya Bus 13 phút 徒歩 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Higashibiwajima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第5

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 42,000 yen (0 yen) 42,000 yen / - / - / - 1K / 19.22㎡ -

Thông tin

chung cư サンパーク今池

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Imaike 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 66,000 yen (5,000 yen) 66,000 yen / - / - / - 2DK / 45.49㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールシャルマン 204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Aioiyama 徒歩 14 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Narukokita 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,500 yen) - / 40,000 yen / - / - 1K / 23.18㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル 豊 203

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Minami-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Tsurusato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / 42,000 yen / - / - 1K / 38.09㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア マーム 101

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Minami-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Tsurusato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

tập thể 陽明荘

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Kawana 徒歩 12 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (200 yen) - / - / - / - 2K / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールVert 201

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2001 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 20.28㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールVert 302

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2001 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 20.28㎡ -

Thông tin

chung cư OHD今池 302

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

chung cư OHD今池 201

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

chung cư OHD今池 601

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

chung cư OHD今池 204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Imaike 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.92㎡ -

Thông tin

chung cư エメモア春岡 210号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エメモア春岡 512号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 36,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジュネスコート桜山 1007号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line sakurayama 徒歩 1 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Mizuho Ward Office 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 51,000 yen (7,500 yen) - / - / - / - 1R / 17.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống