Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 71
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư エスポワール八事

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Shiogamaguchi 徒歩 9 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Ueda 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 19.86㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エメモア春岡 210号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エメモア春岡 511号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 36,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エメモア春岡 512号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 36,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パティオ2 101号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パティオ2 123号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ビビッド原 303号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Hara 徒歩 12 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Hirabari 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1R / 15.15㎡ -

Thông tin

chung cư ベルウッド 403号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line sakurayama 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 37,500 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.62㎡ -

Thông tin

chung cư サンクレール 210号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Shiogamaguchi 徒歩 14 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Ueda 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.72㎡ -

Thông tin

chung cư ラフォーレ八事 307号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Shiogamaguchi 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1984 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 21.90㎡ -

Thông tin

chung cư ピボット ヴァンベール 212号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Osu-Kannon 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.81㎡ -

Thông tin

tập thể プログレッソ塩釜

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Shiogamaguchi 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.39㎡ -

Thông tin

chung cư エクセルはら 206号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Hara 徒歩 10 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Hirabari 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1980 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.75㎡ -

Thông tin

chung cư ライフ参番館 402号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Chikusa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Fukiage 徒歩 7 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Gokiso 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.31㎡ -

Thông tin

chung cư 大須レジデンス 907号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Osu-Kannon 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.31㎡ -

Thông tin

chung cư モルゲンレーテ 101号室

Địa chỉ Aichi Nisshin-shi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Akaike 徒歩 5 phút
Meitetsu Toyota Line Akaike 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.67㎡ -

Thông tin

chung cư クレア高峯 604号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 44,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 24.45㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ向山 106号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Kawana 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.95㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ向山 215号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Kawana 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.95㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ原 106号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Tempaku-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Hara 徒歩 2 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Ueda 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1983 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (6,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 2DK / 53.30㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンスSAKAEリバースタイル 1307

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Osu
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 54,630 yen (7,370 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.68㎡ -

Thông tin

chung cư ユニーブル栄イースト 0503

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Shinsakae
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 9 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 110,000 yen (8,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 76.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アネシア八事高峯シティテラス 0414

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Showa-ku Takaminecho
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line YagotoNisseki 徒歩 4 phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 146,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 78.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第3 0603

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Marunochi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 3 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Marunouchi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 48,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 27.63㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第7 0504

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Marunochi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 43,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション丸の内第5 0810

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Marunochi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Marunouchi 徒歩 5 phút
Nagoya Municipal Subway Sakuradori Line Kokusai Center 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 42,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.22㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンハイツ新道 0801

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku Shimmichi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Sengencho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 64,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 46.35㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンハイツ新道 0205

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku Shimmichi
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Sengencho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 36.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベレーサ鶴舞公園 0707

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Chiyoda
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Tsurumai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 122,000 yen (11,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 54.54㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・グランアルト栄 1406

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Sakae
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Yaba Cho 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Fushimi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 138,000 yen (12,000 yen) 2 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.40㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống