Tokaido Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 24
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シェルマン則武 207号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルマン則武 502号室

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 41,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GAタワー

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Higashi Betsuin 徒歩 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Kanayama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 124,700 yen (0 yen) 249,400 yen / 124,700 yen / - / - 1LDK / 59.23㎡ -

Thông tin

chung cư 一条タワー金山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Kanayama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2013 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 190,000 yen (0 yen) 190,000 yen / 380,000 yen / - / - 2LDK / 71.05㎡ -

Thông tin

chung cư サンメゾン名古屋駅ザ・ゲート

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Kamejima 徒歩 1 phút
Tokaido Line Nagoya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 170,000 yen (0 yen) 340,000 yen / 170,000 yen / - / - 3LDK / 74.52㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション金山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 6 phút
Tokaido Line Kanayama 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 135,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 135,000 yen / - / - 2LDK / 72.72㎡ -

Thông tin

chung cư サーパス浅間町

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Sengencho 徒歩 6 phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Nagoya Bus 17 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 135,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 135,000 yen / - / - 3LDK / 75.21㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・ライオンズミッドキャピタルタ

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line NishiTakakura 徒歩 7 phút
Meitetsu Nagoya Line Kanayama 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
16 145,000 yen (0 yen) 290,000 yen / 290,000 yen / - / - 2LDK / 59.96㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレスステーションプラザ金山

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 2 phút
Meitetsu Nagoya Line Kanayama 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 130,000 yen (0 yen) 260,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 72.41㎡ -

Thông tin

chung cư レールシティ白鳥

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Atsuta-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Jingunishi 徒歩 6 phút
Tokaido Line Atsuta 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 100,000 yen (0 yen) 200,000 yen / 100,000 yen / - / - 2SLDK / 82.42㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション康生通第2

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Nagoya Bus 13 phút 徒歩 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Higashibiwajima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư ラドーニ西枇杷島大地の館

Địa chỉ Aichi Kiyosu-shi
Giao thông Tokaido Line Biwajima 徒歩 6 phút
Meitetsu Nagoya Line Futatsuiri 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 120,000 yen (0 yen) 240,000 yen / 120,000 yen / - / - 4LDK / 97.98㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステーションプラザ安城

Địa chỉ Aichi Anjo-shi
Giao thông Tokaido Line Anjo 徒歩 2 phút
Meitetsu Nishio Line Minami-anjo 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 170,000 yen (0 yen) 340,000 yen / 170,000 yen / - / - 4LDK / 110.62㎡ -

Thông tin

chung cư 松栄レックスマンション

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Mizuho-ku
Giao thông Nagoya Municipal Subway Meijo Line Sogo Rihabiri Center 徒歩 7 phút
Tokaido Line Kanayama Bus 34 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1973 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (12,000 yen) 176,000 yen / 88,000 yen / - / - 2LDK / 70.21㎡ -

Thông tin

chung cư 増田マンション 103

Địa chỉ Aichi Inazawa-shi Mashita Kitamachi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Osato 徒歩 10 phút
Tokaido Line Kiyosu 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル フラッツマルシェ 103

Địa chỉ Aichi Obu-shi Toshincho
Giao thông Tokaido Line Kyowa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.69㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル ロイヤル 101

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Yagamicho
Giao thông Tokaido Line Otobashi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル ルミエール 204

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Otobashi
Giao thông Tokaido Line Otobashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル サン・ステージⅡ 102

Địa chỉ Aichi Kiyosu-shi Nishibiwajimacho Miyamae
Giao thông Tokaido Line Biwajima 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 31.67㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル ルミエール 103

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku Otobashi
Giao thông Tokaido Line Otobashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル Bonheur 105

Địa chỉ Aichi Okazaki-shi Kamisasakicho
Giao thông Tokaido Line NishiOkazaki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール リーブル Bonheur 108

Địa chỉ Aichi Okazaki-shi Kamisasakicho
Giao thông Tokaido Line NishiOkazaki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 883 102

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Midori-ku Odakacho
Giao thông Tokaido Line Odaka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

tập thể サンファミリー鈴木701

Địa chỉ Aichi Nagoya-shi Naka-ku Kanayama
Giao thông Tokaido Line Kanayama 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kanayama 徒歩 8 phút
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Higashi Betsuin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 40,000 yen (5,000 yen) - / - / 1 tháng / 1 tháng 1R / 17.25㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống