Chibashi Inage-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 14
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スチューデントハイツ昭和 302号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 13 phút
Keisei Chiba Line Midoridai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデンツハウス稲毛 301号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 8 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1970 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,500 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 20.06㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ昭和 109号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 13 phút
Keisei Chiba Line Midoridai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデンツハウス稲毛 201号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 8 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1970 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,500 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 20.06㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデンツハウス稲毛 101号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 8 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1970 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,500 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 24.79㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ昭和 204号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 13 phút
Keisei Chiba Line Midoridai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ昭和 307号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 13 phút
Keisei Chiba Line Midoridai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉スポーツセンター駅前

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sports Center 徒歩 2 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (0 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 3DK / 57.75㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉山王

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Yotsukaido Bus 11 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1993 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 90,000 yen (0 yen) 90,000 yen / 90,000 yen / - / - 2SLDK / 70.20㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉スポーツセンター駅前

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sports Center 徒歩 2 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (0 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 3DK / 51.15㎡ -

Thông tin

tập thể シティコーポ園生 101

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga 徒歩 23 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 33.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレストコート山王  203

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Yotsukaido 徒歩 25 phút
Sobu Line Higashi-Chiba Bus 20 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 59.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレストコート山王  403

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Yotsukaido 徒歩 25 phút
Sobu Line Higashi-Chiba Bus 20 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 66,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 59.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハウスマルベリ 301号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 5 phút
Sobu Line Tsuga 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 22.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Chibashi Inage-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống