Chibashi Midori-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư グランドヒルズ  605

Địa chỉ Chiba Chibashi Midori-ku
Giao thông Sotobo Line Kamatori 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 80,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 66.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンクレストおゆみ野 205

Địa chỉ Chiba Chibashi Midori-ku
Giao thông Sotobo Line Kamatori 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 65.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドヒルズ  204

Địa chỉ Chiba Chibashi Midori-ku
Giao thông Sotobo Line Kamatori 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 65.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォーリッジB 201

Địa chỉ Chiba Chibashi Midori-ku
Giao thông Sotobo Line Kamatori 徒歩 15 phút
Keisei Chihara Line Oyumino 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 3DK / 53.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ツインハーモニーA棟 101

Địa chỉ Chiba Chibashi Midori-ku
Giao thông Sotobo Line Kamatori Bus 7 phút 徒歩 5 phút
Sotobo Line Kamatori 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 2DK / 43.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Chibashi Midori-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống