Chiba Toshi Monorail・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 29
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ソアラプラザ千葉 412号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 410号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 1001号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 63,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 25.05㎡ -

Thông tin

chung cư E Studio 502号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư アンビション青山 305号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 3 phút
Chiba Toshi Monorail Mitsuwadai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 28.14㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東千葉

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 12 phút
Sobu Line Chiba 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / 38,000 yen / - / - 1R / 17.12㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉スポーツセンター駅前

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sports Center 徒歩 2 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (0 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 3DK / 57.75㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉スポーツセンター駅前

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sports Center 徒歩 2 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (0 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 3DK / 51.15㎡ -

Thông tin

chung cư ガーデンヒルズマンション 103

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 12 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルーラル十五番館  802

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 12 phút
Sotobo Line Hon-Chiba 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 73,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒューリックレジデンス千葉中央 404

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 10 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 105,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 43.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロックウエル弁天  405

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 10 phút
Chiba Toshi Monorail Sakusabe 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロックウエル弁天  202

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 10 phút
Chiba Toshi Monorail Sakusabe 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロックウエル弁天  401

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 10 phút
Chiba Toshi Monorail Sakusabe 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンライズマンション 206

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 13 phút 徒歩 6 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 59.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンライズマンション 206

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 13 phút 徒歩 6 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 59.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハイムにれの木 107

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 19 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa Bus 5 phút 徒歩 5 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa Bus 7 phút 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 20.73㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉県庁前第2 504

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Kencho-Mae 徒歩 3 phút
Uchibo Line Hon-Chiba 徒歩 4 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 41,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư ファーストコート  308

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 15 phút
Chiba Toshi Monorail Sakuragi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 93,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK / 69.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファーストコート  403

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 15 phút
Chiba Toshi Monorail Sakuragi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 91,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 65.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファーストコート  401

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 15 phút
Chiba Toshi Monorail Sakuragi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 90,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 69.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルエール中正 402

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 9 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 86,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 43.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルーラル十五番館  701

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 12 phút
Sotobo Line Hon-Chiba 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 72,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒロオハイツ  102

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 3 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 都賀新盛堂ビル  404

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 3 phút
Chiba Toshi Monorail Sakuragi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファーストレジデンス  302

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 7 phút
Chiba Toshi Monorail Sakuragi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 千匠ビル 501

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 11 phút
Chiba Toshi Monorail Kencho-Mae 徒歩 6 phút
Uchibo Line Hon-Chiba 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1LDK / 38.40㎡ -

Thông tin

chung cư プラチナステージ5F

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Shindencho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 9 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 8 phút
Chiba Toshi Monorail Shiyakusho-Mae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 77.76㎡ -

Thông tin

chung cư 千葉ガーデンタウンB208

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku Saiwaicho
Giao thông Keiyo Line Chibaminato 徒歩 8 phút
Keisei Chiba Line Nishi-Nobuto 徒歩 8 phút
Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 72.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống