Chiba Toshi Monorail・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ソアラプラザ千葉

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba đi bộ 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 62,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 25.05㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba đi bộ 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 63,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 25.05㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba đi bộ 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư E Studio

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba đi bộ 6 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 26.38㎡ -

Thông tin

chung cư E Studio

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba đi bộ 6 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,500 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 26.16㎡ -

Thông tin

chung cư E Studio

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba đi bộ 6 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 26.38㎡ -

Thông tin

chung cư E Studio

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba đi bộ 6 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東千葉第2

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Higashi-Chiba đi bộ 9 phút
Sobu Main Line Chiba đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (0 yen) 73,000 yen / 73,000 yen / - / - 2LDK / 50.65㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン稲毛園生町

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 8 phút đi bộ 5 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 85,000 yen (0 yen) 170,000 yen / 85,000 yen / - / - 3LDK / 63.66㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉県庁前

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Uchibo Line Hon-Chiba đi bộ 4 phút
Sobu Line Chiba đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (0 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1DK / 30.77㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東千葉

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Higashi-Chiba đi bộ 12 phút
Sobu Line Chiba đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / 38,000 yen / - / - 1R / 17.12㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉スポーツセンター駅前

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sports Center đi bộ 2 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (0 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 3DK / 57.75㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉スポーツセンター駅前

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sports Center đi bộ 2 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (0 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 3DK / 51.15㎡ -

Thông tin

chung cư 千匠ビル 402

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keisei Chiba Line Chiba-Chuo đi bộ 11 phút
Chiba Toshi Monorail Kencho-Mae đi bộ 6 phút
Uchibo Line Hon-Chiba đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 33.30㎡ -

Thông tin

chung cư ハイムにれの木 107

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa đi bộ 19 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa Bus 5 phút đi bộ 5 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa Bus 7 phút đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.73㎡ -

Thông tin

chung cư ハイムにれの木 103

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa đi bộ 19 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa Bus 5 phút đi bộ 5 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa Bus 7 phút đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.73㎡ -

Thông tin

chung cư エコガーデンC棟 102

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Mitsuwadai đi bộ 12 phút
Sobu Main Line Tsuga đi bộ 28 phút
Năm xây dựng 1996 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (7,400 yen) - / 30,000 yen / - / - 3LDK / 66.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉県庁前第2 504

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Kencho-Mae đi bộ 3 phút
Uchibo Line Hon-Chiba đi bộ 4 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 41,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート千葉 401

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba đi bộ 9 phút
Keisei Chihara Line Chiba-Chuo đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 34,000 yen (6,500 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 15.98㎡ -

Thông tin

chung cư ヒロオハイツ  102

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba đi bộ 3 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 中宇マンション 306

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sakusabe đi bộ 8 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,500 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 29.10㎡ -

Thông tin

chung cư 中宇マンション 401

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sakusabe đi bộ 8 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,500 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 29.10㎡ -

Thông tin

chung cư 中宇マンション 406

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sakusabe đi bộ 8 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,500 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 29.10㎡ -

Thông tin

chung cư 中宇マンション 302

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Sakusabe đi bộ 8 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 29.10㎡ -

Thông tin

chung cư ロックウエル弁天  405

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba đi bộ 10 phút
Chiba Toshi Monorail Sakusabe đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống