Joban Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 27
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ルネス・フィエスタ 403

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 8 phút
Tobu Noda Line Kashiwa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 74,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 35.23㎡ -

Thông tin

chung cư ポルタオーレア 709

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Joban Line Matsudo đi bộ 8 phút
Shin-Keisei Railway Matsudo đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 48,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンワハイツ 201号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa Bus 8 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3DK / 60.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンワハイツ 102号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa Bus 8 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3DK / 60.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンワハイツ 103号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa Bus 8 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3DK / 60.00㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 52,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.45㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 51,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.45㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 51,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.45㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 52,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.45㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 52,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.45㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート柏 201

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Kanko Line Kashiwa đi bộ 3 phút
Joban Line Abiko đi bộ 30 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 31,500 yen (5,500 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 18.73㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート柏 205

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Kanko Line Kashiwa đi bộ 3 phút
Joban Line Abiko đi bộ 30 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,500 yen (5,500 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 18.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズタワー柏

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 3 phút
Tobu Noda Line Kashiwa đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 160,000 yen (0 yen) 160,000 yen / 160,000 yen / - / - 2LDK / 62.32㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー柏

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 3 phút
Tobu Noda Line Kashiwa đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
20 250,000 yen (0 yen) 250,000 yen / 250,000 yen / - / - 2LDK / 71.53㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション柏第2

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 12 phút
Tobu Noda Line Kashiwa đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 88,000 yen (0 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 3LDK / 63.48㎡ -

Thông tin

chung cư ベルメゾン我孫子

Địa chỉ Chiba Abikoshi
Giao thông Joban Line Abiko đi bộ 7 phút
Narita Line Abiko đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 129,000 yen (0 yen) 129,000 yen / 129,000 yen / - / - 3LDK / 84.76㎡ -

Thông tin

chung cư イクシア柏

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa đi bộ 11 phút
Tobu Noda Line Kashiwa đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 125,000 yen (0 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 3LDK / 71.04㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズヒルズ松戸

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Joban Line Matsudo đi bộ 15 phút
Joban Kanko Line Matsudo Bus 5 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (0 yen) 170,000 yen / 85,000 yen / - / - 2layout_type_35 / 53.47㎡ -

Thông tin

chung cư デルフ 304

Địa chỉ Chiba Abikoshi Namiki
Giao thông Joban Line Abiko đi bộ 7 phút
Joban Kanko Line Abiko đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư フィオーレ 307

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Nakayakiri
Giao thông Joban Line Matsudo xe bus 9 phút
Joban Kanko Line Matsudo xe bus 9 phút
Sobu Line Ichikawa xe bus 18 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フィオーレ 106

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Nakayakiri
Giao thông Joban Line Matsudo xe bus 9 phút
Joban Kanko Line Matsudo xe bus 9 phút
Sobu Line Ichikawa xe bus 18 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống