Keisei Chiba Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 88
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ハイムベルウッド 103

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Asahicho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 2 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 2 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コスモスハイム 105

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Tsurusawacho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 1 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 1 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (2,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイムベルウッド 203

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Asahicho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 2 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 2 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ファミーユ桜木 102

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku Sakuragi
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 8 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 8 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (2,500 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 49.85㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể S,Eアパートメント 202

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku Kasoricho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 5 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 5 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (2,500 yen) 1.8 tháng / - / - / - 1K / 17.52㎡ -

Thông tin

tập thể シティハイム ロワール 201

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Makuharihongo
Giao thông Sobu Line Makuhari-Hongo 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.52㎡ -

Thông tin

tập thể ベイシティ稲毛 102

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku Inagehigashi
Giao thông Sobu Line Tsuga 徒歩 7 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư サンシティ津田沼 201

Địa chỉ Chiba Narashinoshi Saginuma
Giao thông Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 70.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フェリオ道場北 105

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Dojokita
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 18 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.11㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フェリオ道場北 102

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Dojokita
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 18 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.86㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エッジウォーターコート 301

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Minatocho
Giao thông Uchibo Line Hon-Chiba 徒歩 5 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エッジウォーターコート 201

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Minatocho
Giao thông Uchibo Line Hon-Chiba 徒歩 5 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルーラル十五番館  304

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Shinmeicho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 12 phút
Sotobo Line Hon-Chiba 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 栗山ビル  401

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Kanamecho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 10 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 24.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルーラル十五番館  1002

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Shinmeicho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 12 phút
Sotobo Line Hon-Chiba 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 76,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 31.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フローラ・コート 201

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Hanazono
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 5 phút
Keisei Chiba Line Kemigawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (5,250 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 47.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カーサフルヤマ 301

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Kasuga
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 5 phút
Sobu Line Chiba 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 39.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マリンヴュー検見川 306

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Kemigawacho
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 13 phút
Keisei Chiba Line Kemigawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 65.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エッジウォーターコート 101

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Minatocho
Giao thông Uchibo Line Hon-Chiba 徒歩 5 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ラ・グリシーヌ 203

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Benten
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 15 phút
Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 33.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể カナミオン 102

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Shinmeicho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 13 phút
Sotobo Line Hon-Chiba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 81,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 32.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エミエール 101

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku Konakadai
Giao thông Sobu Line Tsuga 徒歩 7 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エミエール 102

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku Konakadai
Giao thông Sobu Line Tsuga 徒歩 7 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エミエール 302

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku Konakadai
Giao thông Sobu Line Tsuga 徒歩 7 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エミエール 303

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku Konakadai
Giao thông Sobu Line Tsuga 徒歩 7 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 32.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エミエール 305

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku Konakadai
Giao thông Sobu Line Tsuga 徒歩 7 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 36.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンスクミ 203

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Makuharihongo
Giao thông Sobu Line Makuhari-Hongo 徒歩 5 phút
Keisei Chiba Line Keisei Makuhari-Hongo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 86,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 40.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フローラ・コート 203

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Hanazono
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 5 phút
Keisei Chiba Line Kemigawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (5,250 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 47.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 栗山ビル  303

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Kanamecho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 10 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 42.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マリンヴュー検見川 305

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Kemigawacho
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 13 phút
Keisei Chiba Line Kemigawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 65.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống