Keiyo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 13
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ラフィーネ宮本 203号室

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Keisei Main Line Funabashi-Keibajo 徒歩 3 phút
Keiyo Line Minami-Funabashi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション稲毛海岸

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku
Giao thông Keiyo Line Inage-Kaigan 徒歩 15 phút
Sobu Line Tsuga Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (0 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 3DK / 53.41㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西船橋駅前

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 4 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 3LDK / 67.41㎡ -

Thông tin

chung cư ファミール第5西船橋

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Nishi-Funabashi 徒歩 6 phút
Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1979 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 3LDK / 63.36㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション稲毛海岸

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku
Giao thông Keiyo Line Inage-Kaigan 徒歩 15 phút
Sobu Line Tsuga Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 3K / 50.22㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション蘇我・青葉の森公園二番館

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keisei Chihara Line Chibadera 徒歩 7 phút
Keiyo Line Soga 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 98,000 yen (0 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 3LDK / 72.60㎡ -

Thông tin

chung cư エクセレントシティ新浦安

Địa chỉ Chiba Urayasushi
Giao thông Keiyo Line Shinurayasu 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 170,000 yen (15,000 yen) 340,000 yen / 170,000 yen / - / - 3LDK / 70.31㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション蘇我・青葉の森公園五番館

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keiyo Line Soga 徒歩 15 phút
Keisei Chihara Line Chibadera 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (0 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 3LDK / 67.86㎡ -

Thông tin

chung cư フラッツウィステリア 102

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 12 phút
Sobu Line Funabashi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2002 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ディアコート 301

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 8 phút
Musashino Line Nishi-Funabashi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 40.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アン エディー行徳 204

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Gyotoku 徒歩 12 phút
Keiyo Line Ichikawashiohama 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 142,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 61.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 千葉ガーデンタウンB208

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku Saiwaicho
Giao thông Keiyo Line Chibaminato 徒歩 8 phút
Keisei Chiba Line Nishi-Nobuto 徒歩 8 phút
Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 72.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 蘇我第二マンション 311

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keiyo Line Soga 徒歩 4 phút
Sotobo Line Soga 徒歩 4 phút
Uchibo Line Soga 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1979 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 37.45㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống