Musashino Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 20
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư DERRIERE 0901号室

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi
Giao thông Musashino Line Minami-Nagareyama 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 67,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.53㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズヒルズ新八柱壱番館

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Musashino Line Shinyahashira 徒歩 12 phút
Shin-Keisei Railway Yabashira 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2002 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 128,000 yen (0 yen) 256,000 yen / 128,000 yen / - / - 3LDK / 85.01㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西船橋第3

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 12 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 105,000 yen (10,000 yen) 210,000 yen / - / - / - 3LDK / 63.18㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西船橋第5

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 14 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1995 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (0 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 3LDK / 60.00㎡ -

Thông tin

chung cư パークレジデンス 306

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Musashino Line Funabashihouten 徒歩 16 phút
Musashino Line Ichikawaono 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツフレグランスB 105

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 8 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 35.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツフレグランスB 206

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 8 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 35.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンフルール 205

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 8 phút
Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.91㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツフレグランスB 101

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 8 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 35.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンフルール 203

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 8 phút
Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.91㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥエルあじさい 302

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Tsukuba Express Minami-Nagareyama 徒歩 15 phút
Joban Kanko Line Shin-Matsudo Bus 4 phút 徒歩 3 phút
Joban Kanko Line Shin-Matsudo 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 4DK / 68.04㎡ -

Thông tin

tập thể 竜房ハイツ 101

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Joban Kanko Line Mabashi 徒歩 8 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1984 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 新松戸グリーンハイツ 101

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Joban Kanko Line Shin-Matsudo 徒歩 15 phút
Tsukuba Express Minami-Nagareyama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1981 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルディ壱番館 307

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Tsukuba Express Minami-Nagareyama 徒歩 15 phút
Joban Kanko Line Shin-Matsudo 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 2LDK / 55.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng 船橋法典ハウス 1

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Musashino Line Funabashihouten 徒歩 15 phút
Keisei Main Line Higashi-Nakayama 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (0 yen) - / - / - / - 3K / 51.84㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルディ壱番館 205

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Tsukuba Express Minami-Nagareyama 徒歩 15 phút
Joban Kanko Line Shin-Matsudo 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 95,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 2LDK / 55.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ウィステリア 103

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Hokuso Railway Akiyama 徒歩 5 phút
Musashino Line Higashi-Matsudo 徒歩 16 phút
Hokuso Railway Kita-Kokubun 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2001 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アスピリア トレゾール 205

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Funabashi 徒歩 19 phút
Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 40 phút
Keisei Main Line Daijingu-Shita 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (4,000 yen) - / 73,000 yen / - / - 1LDK / 46.80㎡ -

Thông tin

tập thể ハイランド 202号室

Địa chỉ Chiba Matsudoshi
Giao thông Musashino Line Higashi-Matsudo 徒歩 13 phút
Shin-Keisei Railway Yabashira 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK / 59.00㎡ -

Thông tin

tập thể コーポ明陽

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 3 phút
Musashino Line Nishi-Funabashi 徒歩 3 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống