Musashino Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 37
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể シティハイム U-FLAT 101

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Koganekiyoshicho
Giao thông Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 15 phút
Joban Kanko Line Shin-Matsudo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 27.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンドブラン本中山 201

Địa chỉ Chiba Funabashishi Motonakayama
Giao thông Sobu Line Shimosa-Nakayama 徒歩 8 phút
Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツフレグランスB 206

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Tonohiraga
Giao thông Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 8 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 35.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツフレグランスB 201

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Tonohiraga
Giao thông Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 8 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 35.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレメゾン本郷 101

Địa chỉ Chiba Funabashishi Hongocho
Giao thông Tozai Line Nishi-Funabashi 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Keisei Nishifuna 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.38㎡ -

Thông tin

tập thể リエール新八柱 104

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Sendabori
Giao thông Musashino Line Shinyahashira 徒歩 9 phút
Shin-Keisei Railway Yabashira 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.22㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リエール新八柱 201

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Sendabori
Giao thông Musashino Line Shinyahashira 徒歩 9 phút
Shin-Keisei Railway Yabashira 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リエール新八柱 302

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Sendabori
Giao thông Musashino Line Shinyahashira 徒歩 9 phút
Shin-Keisei Railway Yabashira 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リエール新八柱 303

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Sendabori
Giao thông Musashino Line Shinyahashira 徒歩 9 phút
Shin-Keisei Railway Yabashira 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベラージュときわ 302

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Tokiwadaira
Giao thông Shin-Keisei Railway Tokiwadaira 徒歩 6 phút
Musashino Line Shinyahashira 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2K / 32.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プレジール参番館 205

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Negiuchi
Giao thông Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 15 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 41.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プレジール参番館 203

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Negiuchi
Giao thông Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 15 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サニーハイツ 202

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Hachigasaki
Giao thông Joban Kanko Line Mabashi 徒歩 20 phút
Musashino Line Shinyahashira 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 34.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 東コーポ 106

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Mabashi
Giao thông Joban Kanko Line Mabashi 徒歩 7 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư モンシャトー新松戸 105

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Shinmatsudo
Giao thông Joban Kanko Line Shin-Matsudo 徒歩 7 phút
Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンドールハマ一番館 205

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Nishimabashi
Giao thông Joban Kanko Line Mabashi 徒歩 15 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 53.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Terrace南流山 201

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Minaminagareyama
Giao thông Tsukuba Express Minami-Nagareyama 徒歩 15 phút
Ryutetsu Nagareyama Line Heiwadai 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 42.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベラージュときわ 302

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Tokiwadaira
Giao thông Shin-Keisei Railway Tokiwadaira 徒歩 6 phút
Musashino Line Shinyahashira 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2K / 32.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エスポワール 203

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Higashimatsudo
Giao thông Hokuso Railway Higashi-Matsudo 徒歩 6 phút
Musashino Line Higashi-Matsudo 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (4,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 2LDK(+S) / 58.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プレジール弐番館 103

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Negiuchi
Giao thông Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 12 phút
Joban Kanko Line Shin-Matsudo 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 45.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヒルトップ馬橋 103

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Hachigasaki
Giao thông Joban Kanko Line Mabashi 徒歩 12 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ稔台B 103

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Minoridai
Giao thông Musashino Line Shinyahashira 徒歩 9 phút
Shin-Keisei Railway Yabashira 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 22,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư レクセルプラザ西船橋 1007

Địa chỉ Chiba Funabashishi Innaicho
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 3 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 165,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 71.30㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西船橋駅前 1403

Địa chỉ Chiba Funabashishi Yamanocho
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 4 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 140,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 65.81㎡ -

Thông tin

tập thể ベルピア常盤平3 104号室

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Tokiwadaira
Giao thông Shin-Keisei Railway Tokiwadaira 徒歩 5 phút
Musashino Line Shinyahashira 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.50㎡ -

Thông tin

tập thể メゾン・ド・ソレイユ 103号室

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Futatsugi
Giao thông Joban Kanko Line Kita-Kogane 徒歩 12 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 24,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ジュネパレス505 106号室

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Shinmatsudo
Giao thông Ryutetsu Nagareyama Line Koya 徒歩 14 phút
Musashino Line Shin-Matsudo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハイランド 202号室

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Kawarazuka
Giao thông Musashino Line Higashi-Matsudo 徒歩 13 phút
Shin-Keisei Railway Yabashira 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 59.00㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Cage 103

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Minaminagareyama
Giao thông Musashino Line Minami-Nagareyama 徒歩 11 phút
Tsukuba Express Minami-Nagareyama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 34.78㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ稔台A 102

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Minoridai
Giao thông Musashino Line Shinyahashira 徒歩 9 phút
Shin-Keisei Railway Yabashira 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống