Narita Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 9
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート柏 105

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Kitakashiwa
Giao thông Joban Kanko Line Kashiwa 徒歩 3 phút
Joban Line Abiko 徒歩 30 phút
Joban Kanko Line Abiko 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 17.98㎡ -

Thông tin

tập thể ルミエール佐倉 A202

Địa chỉ Chiba Sakurashi
Giao thông Sobu Main Line Sakura 徒歩 13 phút
Keisei Main Line Keisei Sakura 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 66.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンライズハイツ2 201

Địa chỉ Chiba Sakurashi Kaburagimachi
Giao thông Sobu Main Line Sakura 徒歩 5 phút
Keisei Main Line Keisei Sakura 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 44.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể スプリングフォレスト 104

Địa chỉ Chiba Abikoshi Tsukushino
Giao thông Joban Line Abiko 徒歩 10 phút
Joban Kanko Line Abiko 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể オーキッドハウス 102

Địa chỉ Chiba Abikoshi Sakae
Giao thông Joban Line Abiko 徒歩 15 phút
Joban Kanko Line Abiko 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 37.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 林コーポ 202

Địa chỉ Chiba Inzaishi Kobayashi
Giao thông Narita Line Kobayashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 45.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルメゾン我孫子 1201

Địa chỉ Chiba Abikoshi Kotobuki
Giao thông Joban Line Abiko 徒歩 7 phút
Joban Kanko Line Abiko 徒歩 7 phút
Narita Line Abiko 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 138,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 84.76㎡ -

Thông tin

tập thể シーナハイツⅢ 302号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông
Joban Line Abiko 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1985 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.00㎡ -

Thông tin

tập thể 小野寺ハイツ 102号室

Địa chỉ Chiba Naritashi Teradai
Giao thông Narita Line Narita 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 35.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống