Sobu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 181
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể エステートピア花見 101号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Keisei Chiba Line Kemigawa 徒歩 7 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 48.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エステートピア花見 205号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Keisei Chiba Line Kemigawa 徒歩 7 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 48.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ジュネパレス千葉第13 101号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keisei Chiba Line Nishi-Nobuto 徒歩 6 phút
Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1987 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.30㎡ -

Thông tin

tập thể ハウスマルベリ 301号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 5 phút
Sobu Line Tsuga 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 412号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 410号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンチェリーフィールドII 406号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 10 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 48,000 yen / - / - 1R / 23.41㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ市川 101号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 8 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1973 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 30.33㎡ -

Thông tin

chung cư ショルテッツァ京成 110号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (10,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.26㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 67,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

chung cư ショルテッツァ京成 123号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (10,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.26㎡ -

Thông tin

chung cư カラーブリア 416号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 4 phút
Sobu Main Line Tsudanuma 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 21.68㎡ -

Thông tin

chung cư ショルテッツァ京成 225号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (10,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.26㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ市川駅前 402号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 61,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.30㎡ -

Thông tin

chung cư ソシアプラザ西千葉 301号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 3 phút
Keisei Chiba Line Midoridai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 19.75㎡ -

Thông tin

chung cư E Studio 502号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

tập thể ハイムベルウッド 103

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Asahicho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 2 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 2 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コスモスハイム 105

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Tsurusawacho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 1 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 1 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (2,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイムベルウッド 203

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Asahicho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 2 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 2 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プチ・ラパンⅡ 107

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Asahigaoka
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プチ・ラパンⅡ 202

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Asahigaoka
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 33.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プチ・ラパンⅡ 102

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Asahigaoka
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 33.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ファミーユ桜木 102

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku Sakuragi
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 8 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 8 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (2,500 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 49.85㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイム ロワール 201

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku Makuharihongo
Giao thông Sobu Line Makuhari-Hongo 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.52㎡ -

Thông tin

tập thể S,Eアパートメント 202

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku Kasoricho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 5 phút
Sobu Main Line Chiba 徒歩 5 phút
Sotobo Line Chiba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (2,500 yen) 1.8 tháng / - / - / - 1K / 17.52㎡ -

Thông tin

chung cư ヤングコート市川 403

Địa chỉ Chiba Ichikawashi Tajiri
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 8 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヤングコート市川 205

Địa chỉ Chiba Ichikawashi Tajiri
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 8 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハバナ 203

Địa chỉ Chiba Funabashishi Azumacho
Giao thông Sobu Line Higashi-Funabashi 徒歩 12 phút
Keisei Main Line Daijingu-Shita 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クレール平野 101

Địa chỉ Chiba Ichikawashi Koya
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 5 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 39.18㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư テラッツァ千藤 301

Địa chỉ Chiba Ichikawashi Soya
Giao thông Sobu Line Motoyawata 徒歩 33 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 51.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống