Sobu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 81
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư テラッツァ千藤 301

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Motoyawata Bus 9 phút 徒歩 1 phút
Sobu Line Motoyawata 徒歩 33 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 51.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư STELLAR金杉 301

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Funabashi Bus 14 phút 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Keisei Funabashi Bus 14 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 51.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 市川 0112

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 19.50㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 市川 0104

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 19.50㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 412号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 410号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 1001号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 63,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 25.05㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンチェリーフィールドIII 101号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 10 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 48,000 yen / - / - 1R / 23.41㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ昭和 301号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 13 phút
Keisei Chiba Line Midoridai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 10 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 19.02㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンチェリーフィールドII 107号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 10 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 48,000 yen / - / - 1R / 23.41㎡ -

Thông tin

chung cư ソシアプラザ西千葉 301号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 3 phút
Keisei Chiba Line Midoridai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 19.75㎡ -

Thông tin

chung cư E Studio 502号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư カラーブリア 203号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 4 phút
Sobu Main Line Tsudanuma 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 21.68㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 14 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.15㎡ -

Thông tin

chung cư ショルテッツァ京成 120号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (10,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.64㎡ -

Thông tin

chung cư ショルテッツァ京成 110号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (10,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.26㎡ -

Thông tin

chung cư ショルテッツァ京成 123号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (10,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.26㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 5 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 68,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.97㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 66,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.30㎡ -

Thông tin

chung cư カラーブリア 204号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 4 phút
Sobu Main Line Tsudanuma 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 21.68㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 69,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.88㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 69,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 66,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.30㎡ -

Thông tin

chung cư ラフィーヌ・本八幡 401

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Motoyawata 徒歩 9 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 177,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 112.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アリヴィラ15 503

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama 徒歩 7 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 53.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション稲毛海岸

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku
Giao thông Keiyo Line Inage-Kaigan 徒歩 15 phút
Sobu Line Tsuga Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (0 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 3DK / 53.41㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ本八幡

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Motoyawata 徒歩 6 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 160,000 yen (0 yen) 320,000 yen / 160,000 yen / - / - 3LDK / 70.42㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ市川国府台レジデンス

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Keisei Main Line Konodai 徒歩 5 phút
Sobu Main Line Ichikawa Bus 6 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 168,000 yen (0 yen) 168,000 yen / 168,000 yen / - / - 3LDK / 70.61㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西船橋駅前

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi 徒歩 4 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 3LDK / 67.41㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống