Sobu Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 111
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư IL・ROSSO 503

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 10 phút
Keisei Chiba Line Shin-Chiba 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 53,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.16㎡ -

Thông tin

chung cư ヌヴェール市川 1109号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 15 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư ヌヴェール市川 1206号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 15 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư ヌヴェール市川 1106号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 15 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư アカデミア市川 205号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 14 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.15㎡ -

Thông tin

chung cư アカデミア市川 103号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 14 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.15㎡ -

Thông tin

chung cư アカデミア市川 206号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 14 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.15㎡ -

Thông tin

chung cư S-FORT市川 207号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 5 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.82㎡ -

Thông tin

chung cư S-FORT市川 301号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 5 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.97㎡ -

Thông tin

chung cư S-FORT市川 302号室

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 5 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.82㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉県庁前

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Uchibo Line Hon-Chiba 徒歩 4 phút
Sobu Line Chiba 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (0 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1DK / 30.77㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション船橋薬園台第2

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Shin-Keisei Railway Yakuendai 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1991 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (0 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 3LDK / 68.75㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉グランドタワー

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keiyo Line Chibaminato 徒歩 3 phút
Sobu Line Chiba 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1999 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 109,000 yen (0 yen) 109,000 yen / 109,000 yen / - / - 2LDK / 60.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション船橋第7

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Funabashi 徒歩 14 phút
Keisei Main Line Daijingu-Shita 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1DK / 26.53㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション船橋第3

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Funabashi 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Funabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (10,000 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 2SLDK / 64.40㎡ -

Thông tin

chung cư ペルル夏見台

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Funabashi Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Tobu Noda Line Tsukada 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1998 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 99,000 yen (5,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 3LDK / 70.25㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ市川国府台レジデンス

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Keisei Main Line Konodai 徒歩 5 phút
Sobu Main Line Ichikawa Bus 6 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 168,000 yen (0 yen) 168,000 yen / 168,000 yen / - / - 3LDK / 70.61㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東千葉

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 12 phút
Sobu Line Chiba 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / 38,000 yen / - / - 1R / 17.12㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション稲毛海岸

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku
Giao thông Keiyo Line Inage-Kaigan 徒歩 15 phút
Sobu Line Tsuga Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 3K / 50.22㎡ -

Thông tin

chung cư D’レスティア稲毛リーセンテージ

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 12 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 115,000 yen (4,000 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 4LDK / 90.37㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉山王

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Yotsukaido Bus 11 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1993 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 90,000 yen (0 yen) 90,000 yen / 90,000 yen / - / - 2SLDK / 70.20㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西八千代

Địa chỉ Chiba Yachiyoshi
Giao thông Toyo Rapid Railway Yachiyo-Midorigaoka 徒歩 18 phút
Sobu Line Tsudanuma Bus 14 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 65,000 yen (5,000 yen) 65,000 yen / - / - / - 3LDK / 66.72㎡ -

Thông tin

chung cư FOREST M22 503

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Keisei Main Line Keisei Funabashi 徒歩 10 phút
Sobu Line Funabashi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 78,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 28.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク津田沼 305

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 10 phút
Shin-Keisei Railway Maebara 徒歩 11 phút
Shin-Keisei Railway Shin-Tsudanuma 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.51㎡ -

Thông tin

chung cư レガーロ千葉駅前 0504

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 2 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba 徒歩 7 phút
Chiba Toshi Monorail Chiba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.99㎡ -

Thông tin

chung cư 磯貝マンション 107号室

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Main Line Tsudanuma 徒歩 12 phút
Shin-Keisei Railway Shin-Tsudanuma 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1996 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 20.11㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic津田沼 113号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Main Line Tsudanuma 徒歩 3 phút
Shin-Keisei Railway Shin-Tsudanuma 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư 藤ビル 110号室

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Shin-Keisei Railway Maebara 徒歩 8 phút
Sobu Main Line Tsudanuma 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 19.62㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ津田沼 305号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Main Line Tsudanuma 徒歩 10 phút
Shin-Keisei Railway Shin-Tsudanuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 16.69㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 313号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống