Sobu Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 62
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư STELLAR金杉 301

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Funabashi Bus 14 phút 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Keisei Funabashi Bus 14 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 51.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 市川 0112

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 19.50㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 市川 0104

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 19.50㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 412号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 410号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 1001号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 63,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 25.05㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 10 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 19.02㎡ -

Thông tin

chung cư E Studio 502号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư カラーブリア 203号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 4 phút
Sobu Main Line Tsudanuma 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 21.68㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 14 phút
Toei Shinjuku Line Motoyawata 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.15㎡ -

Thông tin

chung cư ショルテッツァ京成 120号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (10,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.64㎡ -

Thông tin

chung cư ショルテッツァ京成 110号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (10,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.26㎡ -

Thông tin

chung cư ショルテッツァ京成 123号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (10,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 22.26㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 5 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 68,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.97㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 66,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.30㎡ -

Thông tin

chung cư カラーブリア 204号室

Địa chỉ Chiba Narashinoshi
Giao thông Keisei Main Line Keisei Tsudanuma 徒歩 4 phút
Sobu Main Line Tsudanuma 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 21.68㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 69,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.88㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 69,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Ichikawa 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Ichikawa-Mama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 66,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.30㎡ -

Thông tin

chung cư アンビション青山 305号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Wakaba-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 3 phút
Chiba Toshi Monorail Mitsuwadai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 28.14㎡ -

Thông tin

chung cư CHIBA CENTRAL TOWER

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 10 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
25 170,000 yen (0 yen) 340,000 yen / 170,000 yen / - / - 2SLDK / 64.87㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション稲毛海岸

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku
Giao thông Keiyo Line Inage-Kaigan 徒歩 15 phút
Sobu Line Tsuga Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (0 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 3DK / 53.41㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ市川国府台レジデンス

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Keisei Main Line Konodai 徒歩 5 phút
Sobu Main Line Ichikawa Bus 6 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 168,000 yen (0 yen) 168,000 yen / 168,000 yen / - / - 3LDK / 70.61㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東千葉

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 12 phút
Sobu Line Chiba 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / 38,000 yen / - / - 1R / 17.12㎡ -

Thông tin

chung cư D’レスティア稲毛リーセンテージ

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 12 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 115,000 yen (4,000 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 4LDK / 90.37㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション稲毛海岸

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku
Giao thông Keiyo Line Inage-Kaigan 徒歩 15 phút
Sobu Line Tsuga Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 3K / 50.22㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西八千代

Địa chỉ Chiba Yachiyoshi
Giao thông Toyo Rapid Railway Yachiyo-Midorigaoka 徒歩 18 phút
Sobu Line Tsudanuma Bus 14 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 65,000 yen (5,000 yen) 65,000 yen / - / - / - 3LDK / 66.72㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉山王

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Yotsukaido Bus 11 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1993 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 90,000 yen (0 yen) 90,000 yen / 90,000 yen / - / - 2SLDK / 70.20㎡ -

Thông tin

chung cư クレアトール  405

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa Bus 12 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 三栄ビル 403

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Tsudanuma 徒歩 4 phút
Shin-Keisei Railway Shin-Tsudanuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 47,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.86㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống