Togane Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 6
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ハニーハイツ田間 302

Địa chỉ Chiba Toganeshi
Giao thông Togane Line Gumyo đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 3DK / 56.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハニーハイツ田間 202

Địa chỉ Chiba Toganeshi
Giao thông Togane Line Gumyo đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 3DK / 56.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ハニーハイツ田間 1A・1B

Địa chỉ Chiba Toganeshi
Giao thông Togane Line Gumyo đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - - / 56.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 家徳グリーンハウス A 101

Địa chỉ Chiba Toganeshi
Giao thông Togane Line Togane đi bộ 45 phút
Togane Line Gumyo đi bộ 58 phút
Năm xây dựng 2015 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 54.18㎡ -

Thông tin

tập thể コーポルミエール 201

Địa chỉ Chiba Oamishirasatoshi
Giao thông Sotobo Line Oami đi bộ 15 phút
Togane Line Oami đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống