Toyo Rapid Railway・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 37
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể レジデンス文武

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Toyo Rapid Railway Funabashi-Nichidaimae đi bộ 18 phút
Shin-Keisei Railway Narashino đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (5,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1K / 21.39㎡ -

Thông tin

tập thể プレステージ三番館 103

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Main Line Tsudanuma Bus 16 phút đi bộ 4 phút
Toyo Rapid Railway Kita-Karashino Bus 12 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,500 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ニューコート高根台 103

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Shin-Keisei Railway Takane-Kido đi bộ 6 phút
Toyo Rapid Railway Kita-Karashino đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.56㎡ -

Thông tin

tập thể 風見鶏館6 204

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Shin-Keisei Railway Narashino đi bộ 11 phút
Toyo Rapid Railway Kita-Karashino đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể ライフヒルズⅤ 205

Địa chỉ Chiba Yachiyoshi
Giao thông Toyo Rapid Railway Toyo Katsutadai đi bộ 17 phút
Keisei Main Line Shizu đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 39.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ライフヒルズⅤ 202

Địa chỉ Chiba Yachiyoshi
Giao thông Toyo Rapid Railway Toyo Katsutadai đi bộ 17 phút
Keisei Main Line Shizu đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 39.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ライフヒルズⅤ 203

Địa chỉ Chiba Yachiyoshi
Giao thông Toyo Rapid Railway Toyo Katsutadai đi bộ 17 phút
Keisei Main Line Shizu đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 39.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ライフヒルズⅤ 102

Địa chỉ Chiba Yachiyoshi
Giao thông Toyo Rapid Railway Toyo Katsutadai đi bộ 17 phút
Keisei Main Line Shizu đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 39.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ライフヒルズⅤ 201

Địa chỉ Chiba Yachiyoshi
Giao thông Toyo Rapid Railway Toyo Katsutadai đi bộ 17 phút
Keisei Main Line Shizu đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 39.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレメゾン本郷 201

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Tozai Line Nishi-Funabashi đi bộ 9 phút
Keisei Main Line Keisei Nishifuna đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.38㎡ -

Thông tin

tập thể ロフティーサトウ 107

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi đi bộ 11 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ロフティーサトウ 101

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi đi bộ 11 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể タナカハイム 102

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Toyo Rapid Railway Kita-Karashino đi bộ 18 phút
Shin-Keisei Railway Kita-Karashino đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1997 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.81㎡ -

Thông tin

tập thể キャッスル勝田台 104

Địa chỉ Chiba Yachiyoshi
Giao thông Toyo Rapid Railway Toyo Katsutadai đi bộ 10 phút
Keisei Main Line Katsutadai đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.40㎡ -

Thông tin

tập thể 宇野コーポ 203

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Toyo Rapid Railway Funabashi-Nichidaimae đi bộ 14 phút
Shin-Keisei Railway Kita-Karashino đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1979 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 16,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 宇野コーポ 103

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Toyo Rapid Railway Funabashi-Nichidaimae đi bộ 14 phút
Shin-Keisei Railway Kita-Karashino đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1979 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 15,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 宇野コーポ 101

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Toyo Rapid Railway Funabashi-Nichidaimae đi bộ 14 phút
Shin-Keisei Railway Kita-Karashino đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1979 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 15,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ステラ 101

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Keisei Main Line Keisei Nishifuna đi bộ 1 phút
Sobu Line Nishi-Funabashi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.43㎡ -

Thông tin

chung cư レクセルマンション高根木戸

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Shin-Keisei Railway Takane-Kido đi bộ 5 phút
Toyo Rapid Railway Kita-Karashino đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (0 yen) 180,000 yen / - / - / - 2LDK / 51.09㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西船橋第2

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi đi bộ 10 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (0 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 3DK / 54.18㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống