Tozai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 24
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư メゾンチェリーフィールドII

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama đi bộ 10 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 48,000 yen / - / - 1R / 23.41㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンチェリーフィールドII

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama đi bộ 10 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 48,000 yen / - / - 1R / 23.41㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンチェリーフィールドIII

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama đi bộ 10 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2002 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1R / 23.41㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンチェリーフィールドII

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama đi bộ 10 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 48,000 yen / - / - 1R / 23.41㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンチェリーフィールドIII

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama đi bộ 10 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2002 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1R / 23.41㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンチェリーフィールドII

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Baraki-Nakayama đi bộ 10 phút
Sobu Line Shimosa-Nakayama đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 48,000 yen / - / - 1R / 23.41㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン行徳駅前 103

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Gyotoku đi bộ 3 phút
Tozai Line Myoden đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.03㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン浦安 302

Địa chỉ Chiba Urayasushi
Giao thông Tozai Line Urayasu đi bộ 15 phút
Keiyo Line Shinurayasu đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 27.28㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン行徳駅前 102

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Gyotoku đi bộ 3 phút
Tozai Line Myoden đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.03㎡ -

Thông tin

chung cư クレストヒルズ南行徳 301

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Minami-Gyotoku đi bộ 5 phút
Tozai Line Gyotoku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 165,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 99.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư つくば5号館 0607

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Minami-Gyotoku đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 63,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 34.99㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Gyotoku đi bộ 10 phút
Tozai Line Minami-Gyotoku đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 48.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グレイス南行徳

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Minami-Gyotoku đi bộ 13 phút
Tozai Line Gyotoku đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (0 yen) 39,000 yen / 39,000 yen / - / - 1R / 15.90㎡ -

Thông tin

chung cư レクセルプラザ西船橋

Địa chỉ Chiba Funabashishi
Giao thông Sobu Line Nishi-Funabashi đi bộ 3 phút
Tozai Line Nishi-Funabashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 150,000 yen (10,000 yen) 300,000 yen / 150,000 yen / - / - 2SLDK / 71.30㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Gyotoku đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 52.03㎡ -

Thông tin

chung cư ソレイル・ルヴァン 202

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Sobu Line Shimosa-Nakayama đi bộ 7 phút
Keisei Main Line Keisei Nakayama đi bộ 11 phút
Tozai Line Baraki-Nakayama đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 124,000 yen (10,000 yen) 124,000 yen / 124,000 yen / - / - 3LDK / 65.93㎡ -

Thông tin

chung cư ローズマンションAー28 0111

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Gyotoku đi bộ 12 phút
Keiyo Line Ichikawashiohama đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 1987 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 24.76㎡ -

Thông tin

chung cư トゥールヌソル 101

Địa chỉ Chiba Urayasushi
Giao thông Tozai Line Urayasu đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 30.19㎡ -

Thông tin

chung cư グランエスタード 0203

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Minami-Gyotoku đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.75㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズ浦安 801

Địa chỉ Chiba Urayasushi
Giao thông Tozai Line Urayasu đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1999 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 66,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.52㎡ -

Thông tin

chung cư コートブラウニー 101

Địa chỉ Chiba Ichikawashi
Giao thông Tozai Line Minami-Gyotoku đi bộ 3 phút
Tozai Line Urayasu đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 45.15㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンションガーデンシティ南行徳 502

Địa chỉ Chiba Ichikawashi Ainokawa
Giao thông Tozai Line Minami-Gyotoku đi bộ 14 phút
Tozai Line Urayasu đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 135,000 yen (0 yen) 2 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK / 60.90㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống