Tsukuba Express・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 13
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể キャメル柏の葉キャンパス3 202

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Wakashiba
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.28㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソレアードパティオ2 203

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Ka
Giao thông Ryutetsu Nagareyama Line Nagareyama 徒歩 11 phút
Tsukuba Express Nagareyama Central Park 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 56.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Terrace南流山 201

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Minaminagareyama
Giao thông Tsukuba Express Minami-Nagareyama 徒歩 15 phút
Ryutetsu Nagareyama Line Heiwadai 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 42.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ツインハイムⅡ 102号室

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Edogawadainishi
Giao thông Tobu Noda Line Edogawadai 徒歩 5 phút
Tsukuba Express Nagareyama-Otakanomori 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (0 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 55.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グリーンハイツ 202号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Hananoi
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 3 phút
Joban Line Kashiwa 徒歩 2 phút
Joban Kanko Line Kashiwa 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 45.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ダイシンハイツA棟 202

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 54.82㎡ -

Thông tin

chung cư シンシアハイツ柏 302

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 57.50㎡ -

Thông tin

chung cư シンシアハイツ柏 203

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 57.50㎡ -

Thông tin

chung cư シンシアハイツ柏 402

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 57.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 柏 101

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 柏 301

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể アムール etoile 201

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Komagi
Giao thông Tobu Noda Line Nagareyama-Otakanomori 徒歩 19 phút
Tsukuba Express Nagareyama-Otakanomori 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Cage 103

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Minaminagareyama
Giao thông Musashino Line Minami-Nagareyama 徒歩 11 phút
Tsukuba Express Minami-Nagareyama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 34.78㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống