Tsukuba Express・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 16
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ヴェルディ壱番館 307

Địa chỉ Chiba Matsudoshi Shinmatsudo
Giao thông Tsukuba Express Minami-Nagareyama 徒歩 15 phút
Joban Kanko Line Shin-Matsudo 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 55.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể キャメル柏たなか2C 205

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Omuro
Giao thông Tsukuba Express Kashiwa-Tanaka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.53㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソレアードパティオ2 203

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Ka
Giao thông Ryutetsu Nagareyama Line Nagareyama 徒歩 11 phút
Tsukuba Express Nagareyama Central Park 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 56.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy グリーンノア2B 5

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Miyazono
Giao thông Tsukuba Express Nagareyama Central Park 徒歩 15 phút
Musashino Line Minami-Nagareyama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 3K / 47.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ピエール柏の葉 101

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Hananoi
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジオ流山おおたかの森 0704

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi Higashihatsuishi
Giao thông Tsukuba Express Nagareyama-Otakanomori 徒歩 6 phút
Tobu Noda Line Nagareyama-Otakanomori 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 150,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 67.28㎡ -

Thông tin

tập thể アムール橘 105

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Nakatoyofuta
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (3,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.98㎡ -

Thông tin

tập thể ダイシンハイツA棟 102

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 54.82㎡ -

Thông tin

chung cư シンシアハイツ柏 203

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 57.50㎡ -

Thông tin

chung cư シンシアハイツ柏 402

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 57.50㎡ -

Thông tin

chung cư シンシアハイツ柏 302

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 57.50㎡ -

Thông tin

chung cư 第二田口ビル 301

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Matsubacho
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 56.70㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 柏 302

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 柏 204

Địa chỉ Chiba Kashiwashi Toyofuta
Giao thông
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ 202号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus Bus 5 phút 徒歩 3 phút
Joban Line Kashiwa Bus 5 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 45.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ツインハイムⅡ 102号室

Địa chỉ Chiba Nagareyamashi
Giao thông Tobu Noda Line Edogawadai 徒歩 5 phút
Tsukuba Express Nagareyama-Otakanomori Bus 7 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 55.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống