Uchibo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 20
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ソアラプラザ千葉 412号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 410号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 22.18㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ千葉 1001号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 63,000 yen (9,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 25.05㎡ -

Thông tin

chung cư E Studio 502号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư CHIBA CENTRAL TOWER

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 10 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
25 170,000 yen (0 yen) 340,000 yen / 170,000 yen / - / - 2SLDK / 64.87㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東千葉

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 12 phút
Sobu Line Chiba 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / 38,000 yen / - / - 1R / 17.12㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション蘇我・青葉の森公園二番館

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keisei Chihara Line Chibadera 徒歩 7 phút
Keiyo Line Soga 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 98,000 yen (0 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 3LDK / 72.60㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション蘇我・青葉の森公園五番館

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keiyo Line Soga 徒歩 15 phút
Keisei Chihara Line Chibadera 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (0 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 3LDK / 67.86㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉県庁前第2

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Uchibo Line Hon-Chiba 徒歩 6 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 45,000 yen (2,000 yen) 45,000 yen / - / - / - 1K / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư ガーデンヒルズマンション 103

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 12 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルーラル十五番館  802

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 12 phút
Sotobo Line Hon-Chiba 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 73,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒューリックレジデンス千葉中央 404

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 10 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 105,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 43.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千葉県庁前第2 504

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Kencho-Mae 徒歩 3 phút
Uchibo Line Hon-Chiba 徒歩 4 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 41,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư ルエール中正 402

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 9 phút
Sobu Main Line Higashi-Chiba 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 86,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 43.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルーラル十五番館  701

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 12 phút
Sotobo Line Hon-Chiba 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 72,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒロオハイツ  102

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 3 phút
Keisei Chiba Line Keisei Chiba 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 千匠ビル 501

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 11 phút
Chiba Toshi Monorail Kencho-Mae 徒歩 6 phút
Uchibo Line Hon-Chiba 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1LDK / 38.40㎡ -

Thông tin

chung cư プラチナステージ5F

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku Shindencho
Giao thông Sobu Line Chiba 徒歩 9 phút
Keisei Chiba Line Chiba-Chuo 徒歩 8 phút
Chiba Toshi Monorail Shiyakusho-Mae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 77.76㎡ -

Thông tin

chung cư 千葉ガーデンタウンB208

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku Saiwaicho
Giao thông Keiyo Line Chibaminato 徒歩 8 phút
Keisei Chiba Line Nishi-Nobuto 徒歩 8 phút
Sobu Line Higashi-Chiba 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 72.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 蘇我第二マンション 311

Địa chỉ Chiba Chibashi Chuo-ku
Giao thông Keiyo Line Soga 徒歩 4 phút
Sotobo Line Soga 徒歩 4 phút
Uchibo Line Soga 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1979 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 37.45㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống