Kinshicho・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 14
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư コーポレート船堀 603

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Funabori 徒歩 15 phút
Sobu Line Shin-Koiwa Bus 13 phút 徒歩 1 phút
Sobu Line Kinshicho Bus 20 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1997 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 113,000 yen (10,000 yen) 113,000 yen / - / - / - 2LDK / 59.00㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンヒルズ吾妻橋

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 10 phút
Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 136,000 yen / 68,000 yen / - / - 1R / 18.49㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・グランアルト錦糸町

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 4 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2012 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 273,000 yen (0 yen) 546,000 yen / 273,000 yen / - / - 3LDK / 70.81㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート錦糸町第2 1202

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 11 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 79,700 yen (7,300 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.78㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸Ⅳ 804

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 4 phút
Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima 徒歩 10 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 84,000 yen (8,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 25.94㎡ -

Thông tin

chung cư 岡部ドエル弐番館 0204

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 124,000 yen (10,000 yen) 124,000 yen / 124,000 yen / - / - 1R / 47.45㎡ -

Thông tin

chung cư 辻村屋ビル 0605

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 9 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 87,000 yen (10,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 1K / 25.32㎡ -

Thông tin

chung cư 岡部ドエル参番館 0304

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 8 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 8 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (10,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1K / 24.22㎡ -

Thông tin

chung cư 岡部ドエル参番館 0603

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 8 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 8 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 122,000 yen (10,000 yen) 122,000 yen / 122,000 yen / - / - 2DK / 48.45㎡ -

Thông tin

chung cư グラウンデュークス本所 0303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (12,000 yen) - / - / 178,000 yen / 178,000 yen 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

chung cư グラウンデュークス本所 0303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

chung cư hozenso(ホゼンソー) 0501

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 240,000 yen (15,000 yen) 240,000 yen / 240,000 yen / - / - 2LDK / 67.51㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,500 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.88㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス錦糸町Ⅱ 801

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2017 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 90,800 yen (9,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.80㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Kinshicho

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống