Fukuoka-shi Hakata-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 6
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ソアラプラザ博多住吉

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 44,500 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / 5,000 yen 1R / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ博多住吉

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / 5,000 yen 1R / 21.36㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ博多住吉

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,500 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / 5,000 yen 1R / 22.08㎡ -

Thông tin

chung cư ミラベル博多

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 49,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / 5,000 yen 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư ミラベル博多

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 49,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / 5,000 yen 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư プレシャス博多駅A 1002

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 50,000 yen (3,000 yen) - / - / 50 tháng / - 1K / 20.07㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Fukuoka-shi Hakata-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống