Fukuoka-shi Minami-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 13
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アパルトマンHIYOKO

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 38,000 yen (6,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 25.95㎡ -

Thông tin

chung cư アパルトマンHIYOKO

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 39,000 yen (6,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 29.80㎡ -

Thông tin

chung cư エスペランサ

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.65㎡ -

Thông tin

chung cư エスペランサ

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.65㎡ -

Thông tin

chung cư エスペランサ

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.65㎡ -

Thông tin

chung cư エスペランサ

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.65㎡ -

Thông tin

chung cư ペガサス弥永206

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,800 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Rino.Kara野間大池401

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1980 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư Rino.Kara野間大池402

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1980 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ビバリーハウス大橋1-B 102

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ohashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.04㎡ -

Thông tin

tập thể ビバリーハウス大橋1-B 203

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ohashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.04㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ高宮B棟 103

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1984 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 32.00㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ高宮B棟 203

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1984 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 32.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Fukuoka-shi Minami-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống