Fukuoka City Subway Airport Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 9
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ソアラプラザ博多住吉 226号室

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / 5,000 yen 1R / 20.81㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ博多住吉 218号室

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,500 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / 5,000 yen 1R / 27.98㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ博多住吉 305号室

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 44,500 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / 5,000 yen 1R / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư アマランス 501号室

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Chuo-ku
Giao thông Nishitetsu Tenjin Omuta Line Yakuin 徒歩 8 phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Nishitetsuhukuoka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 41,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 99,990 yen 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư デュナミス博多 807号室

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 50,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.64㎡ -

Thông tin

chung cư ドルミトリオ天神 207号室

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Chuo-ku
Giao thông Fukuoka City Subway Airport Line Tenjin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,500 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư ドルミトリオ天神 202号室

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Chuo-ku
Giao thông Fukuoka City Subway Airport Line Tenjin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,500 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.18㎡ -

Thông tin

chung cư ドルミトリオ天神 407号室

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Chuo-ku
Giao thông Fukuoka City Subway Airport Line Tenjin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư ミラベル博多 201号室

Địa chỉ Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku
Giao thông JR Kagoshima Line Hakata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,500 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / 5,000 yen 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống