Meitetsu Kakamigahara Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ファミール岐阜

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Tokaido Line Gifu 徒歩 8 phút
Meitetsu Nagoya Line Meitetsu Gifu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1999 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 110,000 yen (0 yen) 220,000 yen / 110,000 yen / - / - 2LDK / 75.87㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション岐阜

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Tokaido Line Gifu Bus 8 phút 徒歩 3 phút
Meitetsu Nagoya Line Meitetsu Gifu Bus 6 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (0 yen) 190,000 yen / - / - / - 3DK / 61.97㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ岐阜マークスフォート

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Tokaido Line Gifu 徒歩 10 phút
Meitetsu Nagoya Line Meitetsu Gifu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 150,000 yen (0 yen) 300,000 yen / 150,000 yen / - / - 3LDK / 73.04㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン南鏡島

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Tokaido Line Nishi-Gifu 徒歩 15 phút
Meitetsu Nagoya Line Meitetsu Gifu Bus 21 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 95,000 yen (0 yen) 190,000 yen / - / - / - 3LDK / 76.78㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル金園 5B

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Meitetsu Kakamigahara Line Tagami 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 25,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル金園 2F

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Meitetsu Kakamigahara Line Tagami 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル金園 3G

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Meitetsu Kakamigahara Line Tagami 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 22,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル金園 4C

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Meitetsu Kakamigahara Line Tagami 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 23,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル金園 5C

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Meitetsu Kakamigahara Line Tagami 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 23,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールブワK・K 206

Địa chỉ Gifu Gifu-shi
Giao thông Meitetsu Nagoya Line Meitetsu Gifu 徒歩 59 phút
Năm xây dựng 2002 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) - / 29,000 yen / - / - 1K / 23.18㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống