JR Fukuen Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 4
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể リーベ中津原 101

Địa chỉ Hiroshima Fukuyama-shi
Giao thông JR Fukuen Line Yoko 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 49.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リーベ中津原 202

Địa chỉ Hiroshima Fukuyama-shi
Giao thông JR Fukuen Line Yoko 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 49.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパス城見通り第弐 0603

Địa chỉ Hiroshima Fukuyama-shi Wakamatsucho
Giao thông Sanyo Main Line Fukuyama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 102,000 yen (0 yen) 2 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 69.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパス木之庄第2 0209

Địa chỉ Hiroshima Fukuyama-shi Kinoshocho
Giao thông Sanyo Main Line Fukuyama 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 88.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống