JR Kabe Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 23
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư コーポエルム

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Asaminami-ku
Giao thông JR Kabe Line AkiNagatsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1985 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / 130,000 yen / - / - 2LDK / 56.50㎡ -

Thông tin

tập thể サンブライト

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông - Hiroshima Bus 22 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) 108,000 yen / 54,000 yen / - / - 2LDK / 55.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể レジデンス馬木

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima Bus 35 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,500 yen) 118,000 yen / - / - / - 3DK / 60.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォブール八木

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Asaminami-ku
Giao thông JR Kabe Line Bairin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 110,000 yen / 55,000 yen / - / - 3DK / 55.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォブール福原

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông - Hiroshima Bus 38 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1995 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (0 yen) 104,000 yen / - / - / - 3DK / 57.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカールTAKATA

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Asaminami-ku
Giao thông JR Kabe Line AkiNagatsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 92,000 yen (7,000 yen) 276,000 yen / 92,000 yen / - / - 3LDK / 67.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォブール畑中

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Asakita-ku
Giao thông JR Kabe Line Kabe 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (0 yen) 58,000 yen / 29,000 yen / - / - 1K / 22.35㎡ -

Thông tin

chung cư グランアークテラス(408号室)

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 99,000 yen (650 yen) 198,000 yen / 99,000 yen / - / - 1K / 38.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランアークテラス(812号室)

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 250,000 yen (650 yen) 500,000 yen / 250,000 yen / - / - 2SLDK / 81.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể レジデンス馬木

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima Bus 35 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (2,500 yen) 120,000 yen / - / - / - 3DK / 60.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể スカールTAKATA

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Asaminami-ku
Giao thông JR Kabe Line AkiNagatsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 89,000 yen (7,000 yen) 267,000 yen / 89,000 yen / - / - 3LDK / 67.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランアークテラス(906号室)

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 525,000 yen (650 yen) 1,050,000 yen / 525,000 yen / - / - 3SLDK / 161.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパスシティ祇園

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Asaminami-ku
Giao thông JR Kabe Line ShimoGion 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2017 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 128,000 yen (0 yen) 256,000 yen / 128,000 yen / - / - 3LDK / 78.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フローレンス楠木リバーフロント

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Yokokawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 140,000 yen (0 yen) 280,000 yen / 140,000 yen / - / - 3LDK / 66.35㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルパレス曙町

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 18 phút
JR Geibi Line Yaga 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 75,000 yen / - / - 1SLDK / 55.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション比治山公園

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Minami-ku
Giao thông Hiroden Line 5 Hijiyamashita 徒歩 11 phút
Sanyo Main Line Hiroshima Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (0 yen) 240,000 yen / 120,000 yen / - / - 3LDK / 66.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション空港通り

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima Bus 21 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 25,000 yen (0 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 16.52㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズヒルズ牛田早稲田

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima Bus 30 phút 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 67,000 yen (0 yen) 201,000 yen / 67,000 yen / - / - 3LDK / 69.60㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション白島九軒町

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Naka-ku
Giao thông Sanyo Main Line Shin Hakushima 徒歩 15 phút
Hiroden Line 9 Hakushima 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 145,000 yen (0 yen) 290,000 yen / 145,000 yen / - / - 4LDK / 87.08㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション上幟町

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Naka-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 12 phút
Hiroden Line 9 Jogakuin Mae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 140,000 yen (0 yen) 280,000 yen / 140,000 yen / - / - 2SLDK / 80.64㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション白島九軒町

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Naka-ku
Giao thông Sanyo Main Line Shin Hakushima 徒歩 15 phút
Hiroden Line 9 Hakushima 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 140,000 yen (0 yen) 280,000 yen / 140,000 yen / - / - 3LDK / 73.22㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション緑井

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Asaminami-ku
Giao thông JR Kabe Line Midorii 徒歩 2 phút
Astram Line Omachi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 85,000 yen (0 yen) 170,000 yen / 85,000 yen / - / - 3LDK / 69.36㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズヒルズ牛田早稲田

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima Bus 30 phút 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 72,000 yen (0 yen) 216,000 yen / 72,000 yen / - / - 3LDK / 76.56㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống