JR Kure Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 9
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư グランアークテラス(812号室) 0812

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku Wakakusacho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 250,000 yen (650 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 81.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランアークテラス(708号室) 0708

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku Wakakusacho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 225,000 yen (650 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 76.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランアークテラス(808号室) 0808

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku Wakakusacho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 225,000 yen (650 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 76.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランアークテラス(906号室) 0906

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku Wakakusacho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 525,000 yen (650 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 161.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォブール船越 302

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Aki-ku Funakoshi
Giao thông Sanyo Main Line Kaitaichi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (3,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.71㎡ -

Thông tin

chung cư シティタワー広島 2002

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Minami-ku Matsubaracho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 3 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
20 189,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 60.51㎡ -

Thông tin

chung cư フローレンス上幟町グランドアーク弐番館 0203

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Naka-ku Kaminoboricho
Giao thông Hiroden Line 2 Kanayamacho 徒歩 9 phút
Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 200,000 yen (0 yen) 2 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 96.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルディ広駅前ツインタワー 0807

Địa chỉ Hiroshima Kure-shi Hironakacho
Giao thông JR Kure Line Hiro 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 102,000 yen (0 yen) 3 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 91.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルディ坂ベイテラス・イースト 0405

Địa chỉ Hiroshima Aki-gun Saka-cho
Giao thông JR Kure Line Saka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 160,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 81.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống