Miyajima line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 8
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể フォブール住吉

Địa chỉ Hiroshima Hatsukaichi-shi
Giao thông Miyajima line Hirodenhatsukaichi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (2,000 yen) 171,000 yen / 57,000 yen / - / - 3DK / 55.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ビアンカ井口〔レリッシュ〕

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku
Giao thông Miyajima line Inokuchi 徒歩 3 phút
Sanyo Main Line Shin-Inokuchi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 105,000 yen (0 yen) 210,000 yen / 105,000 yen / - / - 3LDK / 71.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパス五日市駅前

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Saeki-ku
Giao thông Sanyo Main Line Itsukaichi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 121,000 yen (0 yen) 363,000 yen / 121,000 yen / - / - 3LDK / 66.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズヒルズ田方

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku
Giao thông Miyajima line Kusatsu 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 65,000 yen / - / - 3LDK / 65.00㎡ -

Thông tin

chung cư アコルト井口鈴が台

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku
Giao thông Miyajima line Inokuchi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (0 yen) 166,000 yen / 83,000 yen / - / - 3LDK / 69.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション古江東

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku
Giao thông Miyajima line Takasu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1985 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (0 yen) 186,000 yen / 62,000 yen / - / - 2DK / 53.80㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション皆賀

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Saeki-ku
Giao thông Sanyo Main Line Itsukaichi Bus 5 phút 徒歩 2 phút
Sanyo Main Line Itsukaichi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (0 yen) 160,000 yen / - / - / - 3LDK / 67.01㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション楽々園第2

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Saeki-ku
Giao thông Miyajima line Rakurakuen 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 70,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 70,000 yen / - / - 3LDK / 59.74㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống