Sanyo Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 32
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サーパス木之庄第2 0209

Địa chỉ Hiroshima Fukuyama-shi Kinoshocho
Giao thông Sanyo Main Line Fukuyama 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (9,500 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 88.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパス城見通り第弐 0603

Địa chỉ Hiroshima Fukuyama-shi Wakamatsucho
Giao thông Sanyo Main Line Fukuyama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 102,000 yen (0 yen) 2 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 69.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フィネス忠末 302

Địa chỉ Hiroshima Hatsukaichi-shi Kamihera
Giao thông Sanyo Main Line Miyauchikushido 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (3,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 45.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フィネスK 203

Địa chỉ Hiroshima Hatsukaichi-shi Miyauchi
Giao thông Sanyo Main Line Miyauchikushido 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (4,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3DK(+S) / 57.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォブール佐々木 102

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Aki-ku Nakano
Giao thông Sanyo Main Line Nakanohigashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 44.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランアークテラス(812号室) 0812

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku Wakakusacho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 250,000 yen (650 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 81.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランアークテラス(708号室) 0708

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku Wakakusacho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 225,000 yen (650 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 76.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランアークテラス(808号室) 0808

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku Wakakusacho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 225,000 yen (650 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 76.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プルミエールF.T 203

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Aki-ku Hataka
Giao thông Sanyo Main Line Akinakano 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3DK(+S) / 58.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランアークテラス(906号室) 0906

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Higashi-ku Wakakusacho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 2 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 525,000 yen (650 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 161.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フローレンス上幟町グランドアーク弐番館 0203

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Naka-ku Kaminoboricho
Giao thông Hiroden Line 2 Kanayamacho 徒歩 9 phút
Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 200,000 yen (0 yen) 2 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 96.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォブール船越 302

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Aki-ku Funakoshi
Giao thông Sanyo Main Line Kaitaichi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (3,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.71㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション白島九軒町 0601

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Naka-ku Hakushima Kukencho
Giao thông Sanyo Main Line Shin Hakushima 徒歩 15 phút
Hiroden Line 9 Hakushima 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 100,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 57.30㎡ -

Thông tin

chung cư シティタワー広島 2002

Địa chỉ Hiroshima Hiroshima-shi Minami-ku Matsubaracho
Giao thông Sanyo Main Line Hiroshima 徒歩 3 phút
Hiroden Line 2 Hiroshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
20 189,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 60.51㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイパレスB 301号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (0 yen) 0.5 tháng / 1.5 tháng / - / - 2LDK / 55.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コーポやすくに 106号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フレグランスJUN 203号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.71㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アーバーハウス吉田B 101号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 緑館2(角部屋) 104号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo Bus 5 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルセゾン(北側) 412号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エスペールⅡ 103号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo Bus 10 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 31.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エスペールⅠ 309号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo Bus 15 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (0 yen) - / 1.5 tháng / - / - 2DK / 50.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラクーンパレス 303号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo Bus 15 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (0 yen) - / 1.5 tháng / - / - 2DK / 50.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 豊ハイツA 201号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 51.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クニヒロマンションG 206号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) - / 1.5 tháng / - / - 2LDK / 65.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エルカミーノII A棟 102号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo Bus 10 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK / 68.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コージュ蔵田 203号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (0 yen) 0.5 tháng / 1.5 tháng / - / - 3DK / 60.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェロクレスト 303号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Jike 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 28,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.88㎡ -

Thông tin

chung cư オハラ独身マンション 2F号室

Địa chỉ Hiroshima Higashihiroshima-shi
Giao thông Sanyo Main Line Saijo 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1983 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (2,000 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1K / 22.47㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống