Itamishi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư メゾンジュネス 201

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami đi bộ 7 phút
Hankyu Itami Line Shin-Itami đi bộ 14 phút
Fukuchiyama Line Itami đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2006 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) 30,000 yen / 116,000 yen / - / - 1K / 24.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ミッド・ウエスト 103

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami đi bộ 5 phút
Hankyu Itami Line Shin-Itami đi bộ 7 phút
Fukuchiyama Line Itami đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư La Valeur平松 303

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Shin-Itami đi bộ 3 phút
Fukuchiyama Line Itami đi bộ 8 phút
Hankyu Itami Line Inano đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 91,000 yen (3,000 yen) 35,000 yen / 273,000 yen / - / - 1LDK / 46.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルメゾン稲野 201

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Inano đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (4,000 yen) 35,000 yen / 156,000 yen / - / - 1LDK / 40.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベル フィールド 207

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Shin-Itami đi bộ 15 phút
Hankyu Itami Line Itami đi bộ 16 phút
Hankyu Itami Line Inano đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 84,000 yen (3,700 yen) 40,000 yen / 252,000 yen / - / - 2LDK / 66.08㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Itamishi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống