Fukuchiyama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 23
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Feliz SAKABE 101

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shimosakabe
Giao thông Fukuchiyama Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Main Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,500 yen) 0.4 tháng / 1.5 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.04㎡ -

Thông tin

chung cư Feliz SAKABE 102

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shimosakabe
Giao thông Fukuchiyama Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Main Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,500 yen) 0.4 tháng / 1.5 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.45㎡ -

Thông tin

chung cư Feliz SAKABE 201

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shimosakabe
Giao thông Fukuchiyama Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Main Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,500 yen) 0.4 tháng / 1.5 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.04㎡ -

Thông tin

chung cư Feliz SAKABE 202

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shimosakabe
Giao thông Fukuchiyama Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Main Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,500 yen) 0.4 tháng / 1.5 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.45㎡ -

Thông tin

chung cư Feliz SAKABE 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shimosakabe
Giao thông Fukuchiyama Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Main Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (3,500 yen) 0.4 tháng / 1.4 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.45㎡ -

Thông tin

chung cư Feliz SAKABE 303

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shimosakabe
Giao thông Fukuchiyama Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Main Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 82,000 yen (3,500 yen) 0.4 tháng / 1.5 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.46㎡ -

Thông tin

chung cư カーサミソノ 301

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Misono
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Itami Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (6,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.42㎡ -

Thông tin

khác サニーハイツ宝塚 202

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi Kawazura
Giao thông Fukuchiyama Line Takarazuka 徒歩 6 phút
Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 6 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Takarazuka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 33.92㎡ -

Thông tin

khác ル・シエール次屋 101

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Tsugiya
Giao thông Fukuchiyama Line Amagasaki 徒歩 12 phút
Hanshin Main Line Amagasaki 徒歩 12 phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 24.22㎡ -

Thông tin

chung cư ラティエラ 101

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Misono
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 12 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 12 phút
Hankyu Itami Line Tsukaguchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 46.55㎡ -

Thông tin

chung cư ル・トレフル 101

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Minamishimizu
Giao thông Fukuchiyama Line Inadera 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 2.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.92㎡ -

Thông tin

chung cư ヘーベルタウン・藤原 C棟 202

Địa chỉ Hyogo Itamishi Kasugaoka
Giao thông Fukuchiyama Line Kita-Itami 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 66.95㎡ -

Thông tin

chung cư ヘーベルタウン・藤原 C棟 203

Địa chỉ Hyogo Itamishi Kasugaoka
Giao thông Fukuchiyama Line Kita-Itami 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 67.62㎡ -

Thông tin

chung cư ヘーベルタウン・藤原D 202

Địa chỉ Hyogo Itamishi Kasugaoka
Giao thông Fukuchiyama Line Kita-Itami 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 67.62㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ヴェール 0402

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Kema
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 18 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 18 phút
Hankyu Itami Line Tsukaguchi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (8,085 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 75.11㎡ -

Thông tin

tập thể アムール三田 102

Địa chỉ Hyogo Sandashi Tenjin
Giao thông Fukuchiyama Line Mita 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (4,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 31.47㎡ -

Thông tin

tập thể パルテール 101

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi Nakasuji
Giao thông Fukuchiyama Line Nakayamadera 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール 桂 102

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Nagasuhondori
Giao thông Fukuchiyama Line Amagasaki 徒歩 13 phút
Hanshin Main Line Amagasaki 徒歩 13 phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,500 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.19㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュ エクラ 105

Địa chỉ Hyogo Itamishi Kitakawara
Giao thông Fukuchiyama Line Itami 徒歩 7 phút
Hankyu Itami Line Itami 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

chung cư スクエアK2宝塚 101号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.66㎡ -

Thông tin

chung cư スクエアK2宝塚 301号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.66㎡ -

Thông tin

chung cư プチハイム 402

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi Sakane
Giao thông Fukuchiyama Line Kawanishi-Ikeda 徒歩 7 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Kawanishi-Noseguchi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư サーパス西宮塩瀬弐番館 0409

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Shiosechonamaze
Giao thông Fukuchiyama Line Namaze 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 85.49㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống