Fukuchiyama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 21
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư プチハイム 202

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Fukuchiyama Line Kawanishi-Ikeda đi bộ 7 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Kawanishi-Noseguchi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1DK / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư グランシャリオ塚口 103model

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi đi bộ 3 phút
Fukuchiyama Line Tsukaguchi đi bộ 11 phút
Hankyu Itami Line Inano đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (3,000 yen) 30,000 yen / 100,000 yen / - / - 1DK / 34.22㎡ -

Thông tin

chung cư エル・セレーノ三田横山

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama đi bộ 7 phút
Fukuchiyama Line Mita đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション宝塚

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Fukuchiyama Line Takarazuka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1984 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / 130,000 yen / - / - 2K / 40.61㎡ -

Thông tin

chung cư カーサミソノ 103

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi đi bộ 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi đi bộ 18 phút
Fukuchiyama Line Inadera đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (6,500 yen) - / 60,000 yen / - / - 2LDK / 45.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティハウスⅣ 202

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Fukuchiyama Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Hankyu Imazu Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Hankyu Imazu Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) - / 40,000 yen / - / - 1K / 20.80㎡ -

Thông tin

chung cư シティハウスⅣ 201

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Fukuchiyama Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Hankyu Imazu Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Hankyu Imazu Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / 45,000 yen / - / - 1K / 20.80㎡ -

Thông tin

chung cư パールハイツ 203

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hanshin Main Line Daimotsu đi bộ 3 phút
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ 10 phút
Tokaido Line Amagasaki đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.48㎡ -

Thông tin

chung cư シビック尼崎 102

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Amagasaki đi bộ 10 phút
Fukuchiyama Line Tsukaguchi đi bộ 18 phút
Hankyu Kobe Main Line Sonoda đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (5,000 yen) - / 37,000 yen / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể パルテール 103

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Fukuchiyama Line Nakayamadera đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) - / 51,000 yen / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể パルテール 201

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Fukuchiyama Line Nakayamadera đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) - / 53,000 yen / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンジュネス 202

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami đi bộ 7 phút
Hankyu Itami Line Shin-Itami đi bộ 14 phút
Fukuchiyama Line Itami đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2006 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,000 yen) 30,000 yen / 118,000 yen / - / - 1K / 24.85㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ミストア尼崎駅前 203

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Amagasaki đi bộ 5 phút
Hanshin Main Line Kuise đi bộ 12 phút
Hanshin Main Line Daimotsu đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2015 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.34㎡ -

Thông tin

chung cư ミストア尼崎駅前 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Amagasaki đi bộ 5 phút
Hanshin Main Line Kuise đi bộ 12 phút
Hanshin Main Line Daimotsu đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2015 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.34㎡ -

Thông tin

chung cư ミストア尼崎駅前 101

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Amagasaki đi bộ 5 phút
Hanshin Main Line Kuise đi bộ 12 phút
Hanshin Main Line Daimotsu đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2015 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.76㎡ -

Thông tin

chung cư ミストア尼崎駅前 303

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Amagasaki đi bộ 5 phút
Hanshin Main Line Kuise đi bộ 12 phút
Hanshin Main Line Daimotsu đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2015 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.34㎡ -

Thông tin

tập thể アムール三田 202

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Fukuchiyama Line Mita đi bộ 20 phút
Kobe Railway Sanda Line Yokoyama đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 2016 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (4,000 yen) - / 116,000 yen / - / - 1K / 31.47㎡ -

Thông tin

khác 塩谷文化 103

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Amagasaki đi bộ 18 phút
Hankyu Kobe Main Line Sonoda đi bộ 18 phút
Tozai Line Kashima đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1972 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (0 yen) - / - / - / - 2K / 30.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng JOYMATE園田 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda đi bộ 12 phút
Fukuchiyama Line Tsukaguchi đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 23,000 yen (0 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 9.90㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống