Fukuchiyama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Nasic宝塚Hills 107号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kiyoshikojin 徒歩 7 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Takarazuka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚 A102号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚 A118号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư スクエアK2宝塚 212号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.66㎡ -

Thông tin

chung cư スクエアK2宝塚 203号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.66㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚 A207号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚 A208号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚 A106号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚 A105号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚 A111号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚 A120号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư スクエアK2宝塚 206号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.66㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚 A210号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư スクエアK2宝塚 106号室

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.66㎡ -

Thông tin

chung cư サンハイツ柏本 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 9 phút
Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 7 phút
Fukuchiyama Line Inadera 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (4,500 yen) - / 57,000 yen / - / - 2DK / 45.36㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンキング橋本 701

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 12 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 23 phút
Fukuchiyama Line Inadera 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 85,000 yen (8,500 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 71.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディアコート 701

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 78,000 yen (10,500 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディアコート 103

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (10,500 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パールハイツ 301

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hanshin Main Line Daimotsu 徒歩 3 phút
Hanshin Main Line Amagasaki 徒歩 10 phút
Tokaido Line Amagasaki 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 27.75㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・カンパーニュ 0301

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami 徒歩 2 phút
Fukuchiyama Line Itami 徒歩 2 phút
Fukuchiyama Line Kita-Itami 徒歩 39 phút
Năm xây dựng 1996 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (9,500 yen) - / 150,000 yen / - / - 3LDK / 75.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

khác ヴァン クレール 203

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Amagasaki 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (5,000 yen) 40,000 yen / 200,000 yen / - / - 2LDK / 55.25㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ミッド・ウエスト 401

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami 徒歩 5 phút
Hankyu Itami Line Shin-Itami 徒歩 7 phút
Fukuchiyama Line Itami 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 50,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ミッド・ウエスト 206

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami 徒歩 5 phút
Hankyu Itami Line Shin-Itami 徒歩 7 phút
Fukuchiyama Line Itami 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư カーサミソノ 201

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 18 phút
Fukuchiyama Line Inadera 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,500 yen) - / 60,000 yen / - / - 2LDK / 45.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư HEBEL MESION La Peche 302

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Fukuchiyama Line Kawanishi-Ikeda 徒歩 20 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Hibarigaoka-Hanayashiki 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2018 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / 84,000 yen / - / - 2LDK / 60.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラディアント園田 202

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 10 phút
Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 33 phút
Fukuchiyama Line Inadera 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 2013 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (3,000 yen) 35,000 yen / 148,000 yen / - / - 1LDK / 35.70㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンハイツ桜台 207

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami 徒歩 4 phút
Fukuchiyama Line Itami 徒歩 4 phút
Hankyu Imazu Line Kobayashi 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 1997 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (7,500 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 65.28㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng JOYMATE西宝塚 101

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kiyoshikojin 徒歩 5 phút
Fukuchiyama Line Takarazuka 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1965 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (0 yen) 15,000 yen / - / - / - 1R / 8.30㎡ -

Thông tin

nhà riêng JOYMATE西宝塚 103

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kiyoshikojin 徒歩 5 phút
Fukuchiyama Line Takarazuka 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1965 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (0 yen) 15,000 yen / - / - / - 1R / 11.50㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống