Hankyu Imazu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 50
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể Augusta弐番館

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.40㎡ -

Thông tin

tập thể リバティー樋ノ口I

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.20㎡ -

Thông tin

tập thể Augusta壱番館

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.40㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư スクエアK2宝塚

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.66㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư ビアン上甲東園

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư スクエアK2宝塚

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.66㎡ -

Thông tin

chung cư ビアン上甲東園

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư ジュネス上ヶ原

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (6,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 24.92㎡ -

Thông tin

chung cư ビアン上甲東園

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư サンクタス西宮山手

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi Bus 13 phút 徒歩 3 phút
Tokaido Line Nishinomiya Bus 7 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2011 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 118,000 yen (0 yen) 118,000 yen / 118,000 yen / - / - 2SLDK / 78.77㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ヴィレ西宮 301

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 10 phút
Tokaido Line Nishinomiya 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (5,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 28.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng JOYMATE西宝塚 103

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kiyoshikojin 徒歩 5 phút
Fukuchiyama Line Takarazuka 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1965 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (0 yen) 15,000 yen / - / - / - 1R / 11.50㎡ -

Thông tin

chung cư コマ・ナージュ 102

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 3 phút
Tokaido Line Nishinomiya 徒歩 9 phút
Hankyu Imazu Line Imazu 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (5,000 yen) 30,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 32.22㎡ -

Thông tin

khác サンアーク西宮 201

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Imazu 徒歩 5 phút
Tokaido Line Nishinomiya 徒歩 15 phút
Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2015 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (4,500 yen) - / 54,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ染殿 103

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 7 phút
Tokaido Line Nishinomiya 徒歩 7 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (5,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 2DK / 41.41㎡ -

Thông tin

nhà riêng 高木西町吉田様邸A 001

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 15 phút
Tokaido Line Nishinomiya 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 160,000 yen (0 yen) 100,000 yen / 300,000 yen / - / - 3LDK / 80.33㎡ -

Thông tin

chung cư 重見マンション 202

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Koshien 徒歩 8 phút
Hanshin Main Line Kusugawa 徒歩 12 phút
Hankyu Imazu Line Imazu 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1973 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (1,500 yen) - / 150,000 yen / - / - 2LDK / 63.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サニーパサージュ 401

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen 徒歩 2 phút
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 13 phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (8,500 yen) - / 162,000 yen / - / - 1LDK / 34.00㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 204(NK-04)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (14,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống