Hankyu Imazu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 51
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư マードレ西宮 101号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 102号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 103号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 105号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 106号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 107号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 108号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 110号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 111号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 112号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 113号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 115号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 201号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 202号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 203号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 205号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 206号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 207号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 208号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 210号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 211号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 212号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 213号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 215号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 301号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 302号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 303号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 305号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 306号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 307号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống