Hankyu Imazu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 56
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư JOYMATE西宮北口 306(NK-06)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (10,800 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 5.80㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 307(NK-07)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (10,800 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 308(NK-08)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (10,800 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)西宮市段上町ヘーベルメゾン 201

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Danjocho
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 108,000 yen (5,000 yen) 0.4 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 71.76㎡ -

Thông tin

chung cư シャトル西宮北口 0401

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Tashirocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 7 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1R / 22.35㎡ -

Thông tin

khác リブ神呪 103

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kannocho
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (1,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.62㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィーヌ甲東園 303

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kotoen
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (1,500 yen) - / - / - / - 1K / 27.43㎡ -

Thông tin

khác サニーハイツ宝塚 202

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi Kawazura
Giao thông Fukuchiyama Line Takarazuka 徒歩 6 phút
Hankyu Imazu Line Takarazuka 徒歩 6 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Takarazuka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 33.92㎡ -

Thông tin

chung cư ピノサンテ 102

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Arakicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 15 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 105,000 yen (0 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.76㎡ -

Thông tin

chung cư ピノサンテ 201

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Arakicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 15 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 105,000 yen (0 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 65.84㎡ -

Thông tin

chung cư ピノサンテ 206

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Arakicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 15 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 105,000 yen (0 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 68.90㎡ -

Thông tin

chung cư エミネンス大島 203

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Oshimacho
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 66.50㎡ -

Thông tin

nhà riêng 深津町貸家 南 01

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Fukazucho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 5 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 108,000 yen (0 yen) - / 2 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 93.17㎡ -

Thông tin

chung cư アマデウス 202

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Ohatacho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 11 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) 0.4 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 30.57㎡ -

Thông tin

chung cư グレイス西宮北口A棟 105

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Takagihigashimachi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 8 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (4,500 yen) 0.4 tháng / 2.1 tháng / - / - 1DK(+S) / 33.13㎡ -

Thông tin

chung cư グレイス西宮北口A棟 301

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Takagihigashimachi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 8 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (4,500 yen) 0.4 tháng / 2 tháng / - / - 1DK(+S) / 34.61㎡ -

Thông tin

tập thể Augusta弐番館 201号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.40㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 201号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 101号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 102号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 103号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 105号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 106号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.02㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 107号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 108号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 110号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 111号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 112号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 113号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マードレ西宮 115号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống