Hankyu Imazu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 35
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể Augusta壱番館

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Mondoyakujin đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.40㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 202号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo đi bộ 2 phút
Hanshin Main Line Imazu đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo đi bộ 2 phút
Hanshin Main Line Imazu đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư パルティール甲東園

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.50㎡ -

Thông tin

chung cư ビアン上甲東園

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 64,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.03㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư ジュネス上ヶ原

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.92㎡ -

Thông tin

chung cư アミティ宝塚

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư アンジェリーヴ 202

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 14 phút
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 7 phút
Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 84,000 yen (3,000 yen) 36,000 yen / 168,000 yen / - / - 1LDK / 41.06㎡ -

Thông tin

chung cư ecoflats西宮北口 407

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 10 phút
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 15 phút
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ecoflats西宮北口 308

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 10 phút
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 15 phút
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ヴィレ西宮 402

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ 10 phút
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,000 yen (5,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 28.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ヴィレ西宮 801

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ 10 phút
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 320,000 yen (30,000 yen) 160,000 yen / 320,000 yen / - / - 4SLDK / 146.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Anastasia 101

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 12 phút
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (3,500 yen) 98,000 yen / 196,000 yen / - / - 1LDK / 42.82㎡ -

Thông tin

chung cư リブラ宝塚 303

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Takarazuka đi bộ 5 phút
Fukuchiyama Line Takarazuka đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2014 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (3,000 yen) 88,000 yen / 176,000 yen / - / - 1LDK / 51.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンティーグル神垣Ⅱ 202

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2018 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 101,000 yen (5,100 yen) 40,000 yen / 202,000 yen / - / - 2LDK / 60.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンNYS 101

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Nigawa đi bộ 11 phút
Hankyu Imazu Line Kotoen đi bộ 15 phút
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2015 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) 36,000 yen / 152,000 yen / - / - 1LDK / 41.39㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)西宮市津門西口町ヘーベルメゾン 101

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 5 phút
Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 87,000 yen (4,000 yen) 35,000 yen / 174,000 yen / - / - 1LDK / 34.65㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)西宮市津門西口町ヘーベルメゾン 102

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 5 phút
Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (4,000 yen) 35,000 yen / 196,000 yen / - / - 1LDK / 46.81㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)西宮市津門西口町ヘーベルメゾン 201

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 5 phút
Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 92,000 yen (4,000 yen) 35,000 yen / 184,000 yen / - / - 1LDK / 40.83㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)西宮市津門西口町ヘーベルメゾン 202

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 5 phút
Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 114,000 yen (4,000 yen) 35,000 yen / 228,000 yen / - / - 1SLDK / 51.57㎡ -

Thông tin

chung cư サニーパサージュ 301

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen đi bộ 2 phút
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin đi bộ 13 phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 76,000 yen (8,500 yen) - / 152,000 yen / - / - 1LDK / 34.00㎡ -

Thông tin

chung cư ブランシュ甲東園 202

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen đi bộ 1 phút
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin đi bộ 13 phút
Hankyu Imazu Line Nigawa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.17㎡ -

Thông tin

chung cư SELENITE今津駅前 201

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Imazu đi bộ 3 phút
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 30.06㎡ -

Thông tin

khác リブ神呪 106

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Kotoen đi bộ 4 phút
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin đi bộ 7 phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1996 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (1,500 yen) - / 40,000 yen / - / - 1R / 19.62㎡ -

Thông tin

khác Y&I越水 101

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 18 phút
Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ 18 phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヘーベルメゾン逆瀬川 303

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Sakasegawa đi bộ 2 phút
Hankyu Imazu Line Kobayashi đi bộ 18 phút
Hankyu Imazu Line Takarazuka-Minamiguchi đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2012 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (3,000 yen) 35,000 yen / 168,000 yen / - / - 1LDK / 45.77㎡ -

Thông tin

chung cư カーサビアンカ 106

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 12 phút
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 16 phút
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2012 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (3,200 yen) 35,000 yen / 234,000 yen / - / - 1LDK / 43.47㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống