Hankyu Itami Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 4
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư カーサミソノ 301

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Misono
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Itami Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (6,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.42㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンキング橋本 503

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Misono
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 9 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 9 phút
Hankyu Itami Line Tsukaguchi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 84,000 yen (8,500 yen) - / 1.2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 69.00㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンキング橋本 105

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Misono
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 9 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 9 phút
Hankyu Itami Line Tsukaguchi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (8,500 yen) - / 1.2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 69.00㎡ -

Thông tin

chung cư SHIKOKU102 205

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Tomatsucho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 17 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống