Hankyu Itami Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 17
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サンハイツ柏本 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 9 phút
Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 7 phút
Fukuchiyama Line Inadera 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (4,500 yen) - / 57,000 yen / - / - 2DK / 45.36㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンキング橋本 701

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 12 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 23 phút
Fukuchiyama Line Inadera 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 85,000 yen (8,500 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 71.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディアコート 701

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 78,000 yen (10,500 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディアコート 103

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (10,500 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パルクソレイユ立花 703

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Tachibana 徒歩 3 phút
Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 23 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 57,500 yen (7,500 yen) - / 57,500 yen / - / - 1R / 24.84㎡ -

Thông tin

chung cư パルクソレイユ立花 403

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Tachibana 徒歩 3 phút
Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 23 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,500 yen (7,500 yen) - / 54,500 yen / - / - 1R / 24.84㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・カンパーニュ 0301

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami 徒歩 2 phút
Fukuchiyama Line Itami 徒歩 2 phút
Fukuchiyama Line Kita-Itami 徒歩 39 phút
Năm xây dựng 1996 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (9,500 yen) - / 150,000 yen / - / - 3LDK / 75.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルールフェール エタン セルマン昆陽 106

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami Bus 5 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (3,000 yen) - / 68,000 yen / - / - 1LDK / 40.99㎡ -

Thông tin

chung cư 今井マンション 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 29 phút
Hankyu Imazu Line Kotoen 徒歩 33 phút
Hankyu Itami Line Inano 徒歩 33 phút
Năm xây dựng 1989 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヘーベルメゾン ハナミズキ 201

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Tachibana 徒歩 15 phút
Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 14 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2011 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 97,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / 200,000 yen / - / - 2SLDK / 70.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヘーベルメゾン ハナミズキ 301

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Tokaido Line Tachibana 徒歩 15 phút
Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 14 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2011 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 98,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / 200,000 yen / - / - 2LDK / 63.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ミッド・ウエスト 401

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami 徒歩 5 phút
Hankyu Itami Line Shin-Itami 徒歩 7 phút
Fukuchiyama Line Itami 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 50,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ミッド・ウエスト 206

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami 徒歩 5 phút
Hankyu Itami Line Shin-Itami 徒歩 7 phút
Fukuchiyama Line Itami 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư カーサミソノ 201

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 18 phút
Fukuchiyama Line Inadera 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,500 yen) - / 60,000 yen / - / - 2LDK / 45.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムールリベルテ鴻池 202

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami Bus 15 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (3,000 yen) - / 66,000 yen / - / - 1LDK / 40.99㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンハイツ桜台 207

Địa chỉ Hyogo Itamishi
Giao thông Hankyu Itami Line Itami 徒歩 4 phút
Fukuchiyama Line Itami 徒歩 4 phút
Hankyu Imazu Line Kobayashi 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 1997 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (7,500 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 65.28㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư S.Sル・ゼフィール 401

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 30 phút
Hankyu Itami Line Itami 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 1995 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (5,000 yen) - / 140,000 yen / - / - 3LDK / 71.50㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống